Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Daily conversations B1-B1 3

Đang tạo bài học...
1
Tom, are you doing anything this afternoon?
2
Not really.
3
I might go out with Sam later, but we haven't made any plans yet.
4
Oh, OK.
5
Mum wants us to have dinner together tonight.
6
Grandma's coming over.
7
Really?
8
I didn't know that.
9
What time is she coming?
10
Around 6, I think.
11
Mum asked me to help with dinner, so I'm going to the supermarket in a bit.
12
Do you want me to come with you?
13
Yeah, that would be great.
14
I need to buy quite a few things, and I don't want to carry everything home.
15
Fair enough.
16
What do we need?
17
Chicken, vegetables, some drinks.
18
Oh, and Mum said we're out of milk.
19
Again?
20
I bought some two days ago.
21
I know.
22
Dad drinks coffee all day, remember?
23
True.
24
What about dessert?
25
Are we getting anything?
26
I was thinking about getting some ice cream.
27
Grandma likes chocolate, doesn't she?
28
Yeah, but I'm pretty sure she prefers strawberry. Does she?
29
Okay, we can get both.
30
Problem solved.
31
Sounds good.
32
When do you want to leave?
33
Maybe in half an hour?
34
I just need to change first.
35
Finish what I'm doing and get ready too.
36
Great.
37
By the way, can you drive?
38
Sure.
39
It'll be easier than walking back with all the shopping.
40
Exactly.
41
And please remind me to get some coffee for Dad.
42
I always forget.
43
Don't worry.
44
I'll put it on my phone.
45
Perfect.
46
See?
47
This is why I asked you to come.
48
Yeah.
49
You just need someone to carry the bags.
50
Well, that too.
51
I knew it!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Daily conversations B1-B1 3”. Video này có 51 câu và 257 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:10. Người nói nói nhanh, khoảng 219 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 15 trong 51 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
solve động từ/sɒlv/giải quyết
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
strawberry danh từ/ˈstɹɔˌbɛɹi/dâu tây
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
prefer động từ[pɹɪˈfɝ]thích hơn
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
carry động từ/ˈkæɹ.i/mang
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Tom, are you doing anything this afternoon?
  • Do you want me to come with you?
  • What do we need?
  • When do you want to leave?
  • By the way, can you drive?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánIt'll be · I'll put
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to buy · need to change

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: finish /ˈfɪnɪʃ/, shop /ʃɑp/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: solve /sɒlv/, remind /ɹəˈmaɪnd/, milk /mɪlk/, drink /ˈdɹɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, chocolate /ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandma /ˈɡɹænmɑː/, carry /ˈkæɹ.i/, bag /bæɡ/, afternoon /ˌæf.tɚˈnun/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như solve, remind, vegetable.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →