Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English Conversation with friend : A picnic (Passive Voice)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 130 câu và 1027 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:26. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/ (tính từ) — ngon. Pleasing to the sense of taste; tasty.
- picnic /ˈpɪknɪk/ (danh từ) — dã ngoại, píc-níc. An informal social gathering, usually in a natural outdoor setting, to which the participants bring their own food and drink.
- sushi /ˈsuːʃi/ (danh từ) — sushi. A Japanese dish made of small portions of sticky white rice flavored with vinegar, usually wrapped in seaweed and filled or topped with fish, vegetables or…
- submit /səbˈmɪt/ (động từ) — đệ trình, nộp. To yield or give way to another.
- essay /ˈɛs.eɪ/ (danh từ) — tiểu luận. A written composition of moderate length, exploring a particular issue or subject.
- arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/ (động từ) — sắp xếp, tổ chức. To set up; to organize; to put into an orderly sequence or arrangement.
- cart /kɑɹt/ (danh từ) — xe bò, xe ngựa. A small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, often with two wheels on one axle, more often used for transporting goods than…
- fry /fɹaɪ/ (động từ) — chiên, rán. To cook (something) in hot fat.
- hungry /ˈhʌŋ.ɡɹi/ (tính từ) — đói. Affected by hunger; having the physical need for food.
- arrive /əˈɹaɪv/ (động từ) — đến. To reach; to get to a certain place.
- jealous /ˈd͡ʒɛl.əs/ (tính từ) — ghen. Suspecting rivalry in love; troubled by worries that one might have been replaced in someone's affections; suspicious of a lover's or spouse's fidelity.
- barrel /ˈbæɹəl/ (danh từ) — thùng rượu, thùng tonneau. A round (cylindrical) vessel, such as a cask, of greater length than breadth, and bulging in the middle, made of staves bound with hoops, and having flat ends…
- spice /spaɪs/ (danh từ) — gia vị, hương liệu. Aromatic or pungent plant matter (usually dried) used to season or flavor food.
- bake /beɪk/ (động từ) — nướng. To cook (something) in an oven (for someone).
- grill /ɡɹɪl/ (danh từ) — lưới. A grating; a grid of wire or a sheet of material with a pattern of holes or slots, usually used to protect something while allowing the passage of air and…
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- pick up (động từ) — nhặt, lượm. To lift; to grasp and raise.
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- take away /ˌteɪk əˈweɪ/ (động từ) — lấy đi, mang đi. To remove something and put it in a different place.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, sushi /ˈsuːʃi/, specialize /ˈspɛʃəˌlaɪz/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: beautifully /ˈbju.tɪ.fə.li/, dormitory /ˈdɔɹ.mɪˌtɔɹ.i/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như delicious, picnic, sushi.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has already been bought · has been allowed · has been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be added · will be brought · been bought |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should buy · should have · should be |
| Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán | will be · Will this · will you go |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





























