Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Buying Train Tickets at the Station: Single or Return?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning. Where are you travelling to?
Chào buổi sáng. Anh muốn đi đâu ạ?
2
Hi! Um, I need a ticket to York, please.
Chào chị! Ừm, cho em một vé đi York ạ.
3
Single or return?
Vé một chiều hay khứ hồi ạ?
4
Sorry, what's the difference?
Xin lỗi, hai loại đó khác nhau thế nào ạ?
5
A single is one way. A return is there and back.
Vé một chiều là chỉ đi. Vé khứ hồi là cả đi lẫn về.
6
Oh, I see. A return, then.
À, em hiểu rồi. Vậy cho em vé khứ hồi.
7
I'm coming back on Sunday.
Chủ nhật em quay về.
8
That's £98.50, please.
Của anh hết £98.50 ạ.
9
Ninety-eight pounds? Seriously?
98 bảng ạ? Thật sao?
10
Ugh, that's really expensive!
Trời ơi, đắt quá!
11
Well, that's a peak ticket.
À, đó là vé giờ cao điểm.
12
If you take the 10:30 train, it's off-peak.
Nếu anh đi chuyến 10:30 thì là giờ thấp điểm.
13
Then it's only £54.
Thế thì chỉ £54 thôi.
14
Wow, that's much better!
Ồ, thế thì tốt hơn nhiều!
15
Do you have a railcard?
Anh có thẻ giảm giá đường sắt không?
16
No, I don't. I'm just visiting.
Không ạ. Em chỉ đi du lịch thôi.
17
No problem. Would you like a seat reservation?
Không sao. Anh có muốn đặt chỗ ngồi không?
18
Yes, please. Is it a direct train?
Có ạ. Đó có phải tàu đi thẳng không?
19
Yes, it's direct. You don't need to change.
Vâng, đi thẳng. Anh không cần đổi tàu.
20
Great! Which platform does it leave from?
Tuyệt quá! Tàu chạy từ sân ga nào ạ?
21
Platform 4. The departure is at 10:30.
Sân ga số 4. Tàu khởi hành lúc 10:30.
22
Excuse me! Sorry! My train isn't at platform 4!
Chị ơi! Xin lỗi! Tàu của em không ở sân ga 4!
23
Okay, don't worry. Let me check.
Được rồi, đừng lo. Để tôi kiểm tra.
24
Oh! It's changed! It's at platform 9 now.
Ồ! Đổi rồi! Giờ nó ở sân ga 9.
25
Platform 9? Where's that?
Sân ga 9 ạ? Ở đâu vậy ạ?
26
Go straight on, then down the stairs.
Anh cứ đi thẳng, rồi đi xuống cầu thang.
27
Hurry. It leaves in three minutes.
Nhanh lên. Ba phút nữa tàu chạy rồi.
28
Thank you so much! You're a star!
Cảm ơn chị nhiều lắm! Chị tuyệt quá!
29
Phew! I made it!
Phù! Kịp rồi!
30
Next time, I'll check the platform twice.
Lần sau mình sẽ kiểm tra sân ga hai lần.
31
Okay... York, here I come!
Được rồi... York ơi, mình tới đây!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Buying Train Tickets at the Station: Single or Return?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: platform, train, return. Video này có 31 câu và 181 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:50. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 11 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
departure danh từ/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/sự rời khỏi, sự ra đi
leaf danh từ/lif/lá
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
stairs danh từ/ˈstɛɹz/cầu thang
phew/fjuː/phù
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
peak danh từ/piːk/đỉnh
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where are you travelling to?
  • Do you have a railcard?
  • Would you like a seat reservation?
  • You don't need to change.
  • Next time, I'll check the platform twice.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pound /ˈpaʊ̯nd/, stairs /ˈstɛɹz/, platform /ˈplætfɔɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pound /ˈpaʊ̯nd/, leaf /lif/, stairs /ˈstɛɹz/, ticket /ˈtɪk.ɪt/, peak /piːk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như departure, leaf, hurry.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →