Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What Is a Noun? | Happy Noun Hunting!

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

63 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello and welcome to Tutoring Hour.
2
In this video, we'll go on a noun scavenger hunt and in the process, we'll learn what a noun is.
3
Everything around us has a name, doesn't it?
4
These names, or naming words, are called nouns.
5
Nouns are names of people, places, animals, things, or ideas.
6
Now that we know what a noun is, let's begin our scavenger hunt.
7
Our first task is to look for five words that name people.
8
Let's look around.
9
This is Joe.
10
Joe is a farmer.
11
Mark and Martha are Joe's children.
12
The words Joe, Farmer, Mark, Martha, and children are all nouns.
13
These name people.
14
Yippee!
15
We have our five nouns naming people.
16
Our first task is done.
17
Let's begin our next task.
18
This time, we need to look for places.
19
Mark and Martha go to North Shore School.
20
They help Joe in the farm.
21
Martha visits the library every day.
22
Mark plays in the park.
23
Joe goes to the market to sell his vegetables.
24
The words park, library, farm, and market are all nouns that name places in general,
25
while North Shore School is a name given to a specific school.
26
Woohoo!
27
We've completed our second task too!
28
Up next are animals.
29
There may be some animals on Joe's farm.
30
Let's go find them.
31
Meet Oscar, Joe's dog.
32
He guards the farm.
33
Farmer Joe has cows and sheep on his farm.
34
He also has a horse there.
35
That's Smokey, Mark's pet cat.
36
The words cows, sheep, dog, horse, and cat are names given to these animals.
37
The names Smokey and Oscar are specific names given to the cat and dog.
38
We have found the animals too!
39
Let's scout out the names of things.
40
At the park, Martha and her friends are playing on the seesaw.
41
There's a little girl jumping on the trampoline and a little boy playing on the swing.
42
Mark is flying his kite, and his friend is climbing the monkey bars.
43
The words seesaw, trampoline, swing, kite, and monkey bars are nouns that name things.
44
Bravo!
45
We've accomplished one more!
46
Let's move on and figure out the naming words for ideas, too.
47
Mark's happiness doubles when he sees Smokey.
48
Mark's love for Smokey is clearly visible in his smile.
49
And so is Joe's fondness for his dog, Oscar.
50
bravery and loyalty have saved Joe and his cattle many times.
51
The words happiness, love, fondness, bravery, and loyalty are all nouns naming ideas.
52
They are things you cannot perceive with your five senses.
53
Things you cannot see, hear, taste, touch, or smell.
54
We have the five naming words for ideas too.
55
That brings us to the end of our noun scavenger hunt.
56
Time for the reward.
57
Chant this spell along with me and see the magic work.
58
A noun is a naming word.
59
It names people, places, animals, things, or ideas.
60
Woohoo!
61
This treasure trove of practice material is all yours.
62
Go ahead.
63
Visit www.tutoringhour.com and get rolling with your practice.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “What Is a Noun?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: noun, word, Joe, naming, animals. Video này có 63 câu và 498 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
noun danh từ/naʊn/danh từ
farmer danh từ/ˈfɑɹ.mɚ/nông dân
cow danh từ/kaʊ/bò cái
happiness danh từ/ˈhæpinɪs/hạnh phúc
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
sheep danh từ/ˈʃiːp/cừu
loyalty danh từ/ˈlɔɪəlti/lòng trung thành
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
bravery danh từ/ˈbɹeɪ.və.ɹi/sự dũng cảm
visible tính từ/ˈvɪzɪb(ə)l/nhìn thấy được, khả kiến
spell danh từ/spɛl/thần chú
reward danh từ/ɹɪˈwɔɹd/tặng thưởng, thưởng
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
treasure danh từ/ˈtɹɛʒəɹ/kho báu, châu báu
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Everything around us has a name, doesn't it?
  • Let's begin our next task.
  • We've completed our second task too!
  • Let's scout out the names of things.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiWe've completed · have found · We've accomplished
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare playing · is flying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ we'll, we've, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sheep /ˈʃiːp/, treasure /ˈtɹɛʒəɹ/, accomplish /əˈkɑm.plɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: reward /ɹɪˈwɔɹd/, chant /t͡ʃænt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: treasure /ˈtɹɛʒəɹ/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, chant /t͡ʃænt/, scavenger /ˈskæv.ən.d͡ʒə(ɹ)/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: happiness /ˈhæpinɪs/, chant /t͡ʃænt/, scavenger /ˈskæv.ən.d͡ʒə(ɹ)/, trampoline /ˌtɹæmpəˈliːn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như noun, farmer, cow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →