Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What Is Subject-Verb Agreement? | Learn the Basic Rules with Examples

Đang tạo bài học...
1
Subject -Verb Agreement with Bob and Billy.
2
Hello, and welcome to Tutoring Hour!
3
I'm Bob and this is Billy.
4
We are the coolest kids in town.
5
Hi there.
6
In this video, we're going on a fun -filled adventure and we will learn about subject verb agreement in the process.
7
Let's dive right into it.
8
Let us begin with an example.
9
Look at this sentence: What's the verb that matches the subject?
10
Is it Moe or Moe's?
11
Hmm.
12
I don't know.
13
Let's first understand what a subject is.
14
A subject is the person, place, or thing that performs the action in a sentence or indicates what the sentence is about.
15
Who is this sentence about?
16
Amanda!
17
Right, Billy!
18
Now, which verb do you think will match the subject?
19
I think it's Moe's.
20
Amanda mows the lawn every Sunday.
21
That's right, Billy.
22
The singular subject Amanda needs a singular verb, so we use "mos." Let's try another example.
23
Is it "is playing" or "are playing"?
24
Hmm.
25
Is it "is playing" or "are playing"?
26
I think it should be "is playing".
27
The subject in this sentence, Trevor, is singular, so the verb should be "is playing".
28
Trevor is playing the guitar in the concert.
29
Good going, Billy!
30
Our next example.
31
Is it bake or bakes?
32
BAKES!
33
No Billy, you're mistaken!
34
We need to use bake because we have a plural subject, bakers in this sentence.
35
Oops, my bad.
36
Thanks for catching that!
37
When you have a plural subject in a sentence, you need to use a plural verb.
38
The bakers bake cakes for the party.
39
Right, Bob?
40
Of course, Billy!
41
Our next example is it is reading or are reading?
42
Let me look for the subject.
43
Hmm.
44
It is girls.
45
We have a plural noun, meaning we need a plural verb.
46
So we should use are reading.
47
Way to go, Billy!
48
You are right!
49
We are talking about more than one girl.
50
So we use are reading and not is reading.
51
The girls are reading fairy tales.
52
Time for our next example.
53
Is it was clicking or were clicking?
54
Wait a minute, Bob.
55
The subject here is photographer.
56
It is a singular noun.
57
We need a singular verb.
58
Hmm.
59
It is "was clicking".
60
The photographer was clicking pictures of the event.
61
Great job, Billy!
62
Here comes our next example.
63
Is it "was jumping" or "were jumping"?
64
Hold on a second, Bob.
65
We're talking about more than one athlete, so we should use "were jumping" - the athletes were jumping rope to stay fit.
66
Am I right, Bob?
67
You're right, Billy!
68
Our next example is, is it wash or washes?
69
Bob, we have two subjects here, don't we?
70
You are right, Billy!
71
We have Toby and Henry!
72
If the subject consists of multiple nouns joined by the conjunction "and", we need to treat the subject as plural.
73
A plural subject needs a plural verb.
74
The answer is wash, isn't it?
75
Toby and Henry wash cars for a living.
76
Perfect, Billy!
77
And now our final example.
78
Is it is decorating or are decorating?
79
Kiana or Casey are decorating the venue.
80
Nope!
81
If the subject consists of multiple singular nouns joined by "or", we need to treat the subject as singular.
82
A singular subject takes a singular verb.
83
So Kiana or Casey is decorating the venue.
84
Thanks Bob!
85
Now I know it's all about using a singular verb with a singular subject
86
and a plural verb with a plural subject and balancing the sentences.
87
That's a wrap folks!
88
Visit www .tutoringhour .com for interesting worksheets, as grammar doesn't have to be boring.
89
Smash the like and subscribe buttons right away, and stay tuned for more subject verb agreement rules with Bob and Billy!
90
See you next time, buddies.
91
Stay buzzing with knowledge!

Bối cảnh & Nền tảng

Trong video này, Bob và Billy đã dẫn dắt người xem khám phá quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ qua những ví dụ thực tế và thú vị. Họ không chỉ giải thích các khái niệm khó mà còn tạo ra một không khí vui tươi, giúp người xem dễ dàng tiếp thu những kiến thức ngữ pháp quan trọng này. Khi học ngôn ngữ, việc hiểu rõ về chủ ngữ và động từ là cực kỳ cần thiết để nâng cao kỹ năng luyện nói tiếng anh cũng như phát âm tiếng anh chuẩn.

Top 5 Cụm từ cho Giao tiếp Hằng ngày

  • Amanda mows the lawn every Sunday. (Amanda cắt cỏ mỗi Chủ nhật.)
  • Trevor is playing the guitar in the concert. (Trevor đang chơi guitar trong buổi hòa nhạc.)
  • The bakers bake cakes for the party. (Những người làm bánh đang nướng bánh cho bữa tiệc.)
  • The girls are reading. (Những cô gái đang đọc sách.)
  • What’s the verb that matches the subject? (Động từ nào phù hợp với chủ ngữ?)

Hướng dẫn Shadowing từng bước

Để cải thiện kỹ năng nói và phát âm tiếng anh của bạn, bạn có thể áp dụng phương pháp shadow speech. Dưới đây là một số bước để thực hành với video này:

  1. Xem video lần đầu: Hãy xem video mà không cần ghi chép để nắm bắt nội dung chính.
  2. Ghi chú: Dừng video ở những phần mà bạn cảm thấy khó hiểu và ghi lại các ví dụ cũng như cấu trúc ngữ pháp.
  3. Thực hành theo: Sử dụng phần mềm shadowing để luyện tập nói theo giọng của Bob và Billy. Nghe từng câu và nhẩm theo để cải thiện khả năng phát âm và nhịp điệu.
  4. So sánh: Ghi âm giọng nói của bạn và so sánh với video để nhận biết sự khác biệt và điều chỉnh cho phù hợp.
  5. Lặp lại: Thực hành nhiều lần để tăng cường sự tự tin và phản xạ trong giao tiếp.

Những bước này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng luyện nói tiếng anh một cách hiệu quả, đồng thời củng cố kiến thức ngữ pháp của mình qua những bài học bổ ích.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas clicking · was jumping · were jumping
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be · should use
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàywe're going · is playing · is reading
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to use · need to treat · have to be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →