Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What Is A Quality Management System (QMS) | Introduction To Quality Management System | Simplilearn
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 102 câu và 1342 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:49. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 152 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- continuous /kənˈtɪn.juː.əs/ (tính từ) — liên tục, không ngừng. Without stopping; without a break, cessation, or interruption.
- requirement /ɹɪˈkwaɪɹmənt/ (danh từ) — yêu cầu. A necessity or prerequisite; something required or obligatory. Its adpositions are generally of in relation to who or what has given it, on in relation to whom…
- objective /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ (danh từ) — mục tiêu, mục đích. A material object that physically exists.
- contribute /kənˈtɹɪb.jut/ (động từ) — đóng góp. To give something that is or becomes part of a larger whole.
- analyze /ˈæn.əˌlaɪz/ (động từ) — phân tích. To subject to analysis.
- supplier /səˈplaɪə/ (danh từ) — người cung cấp, người tiếp tế. One who supplies; a provider.
- topic /ˈtɑpɪk/ (danh từ) — chủ đề. A subject; a theme; a category or general area of interest.
- procedure /pɹəˈsiː.d͡ʒə/ (danh từ) — phương pháp. A particular method for performing a task.
- principle /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ (danh từ) — nguyên lí, nguyên tắc. A fundamental assumption, fundamental law or guiding belief.
- feedback /ˈfiːdˌbæk/ (danh từ) — sự phản hồi. Critical assessment of a process or activity or of their results.
- certificate /səˈtɪf.ɪ.kɪt/ (danh từ) — giấy chứng nhận. A document containing a certified statement.
- implement /ˈɪmpləmənt/ (động từ) — thực hiện, chấp hành. To bring about; to put into practice; to carry out.
- embrace /ɛmˈbɹes/ (động từ) — ôm. To clasp (someone or each other) in the arms with affection; to take in the arms; to hug.
- satisfaction /sætɪsˈfækʃən/ (danh từ) — sự thỏa mãn. A fulfilment of a need or desire.
- subscribe /səbˈskɹaɪb/ (động từ) — đăng kí. To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, bother /ˈbɑðɚ/, thrive /θɹajv/
- Âm “sh” và “zh”: expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/, satisfaction /sætɪsˈfækʃən/, assurance /əˈʃʊɹəns/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: continuous /kənˈtɪn.juː.əs/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/, consistently /kənˈsɪstəntli/, comprehensive /ˌkɑm.pɹəˈhɛn.sɪv/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như continuous, requirement, objective.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is designed · is built · be fulfilled |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have experienced · have come |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















![Project Management Status Reports [WHAT TO INCLUDE]](https://img.youtube.com/vi/8C1PBSs_cMI/mqdefault.jpg)
![Why Do ERP Software Implementations Fail? [Top 5 Root Causes of ERP Failures]](https://img.youtube.com/vi/wDwjgzsiZjE/mqdefault.jpg)