Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why Anne Carson does boxing

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

27 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
let's say you're 25 then you make some decisions do things
2
have setbacks have triumphs become someone a bus driver a professor a pirate then one day you wake up and you're 70.
3
looking ahead you see a black doorway you begin to notice the black doorway is always there at the edge,
4
whether you look at it or not.
5
You wonder if other people are seeing it too.
6
You ask them, they say no. If the brain is plastic, as we now believe it is, it can be changed.
7
Certain activities can rewire it by generating new neurons to replace lost ones,
8
or by exciting neurons that have gone idle or slow boxing is recommended its combination of difficult cardiovascular effort
9
and deliberate focusing of the mind has proven to reduce the symptoms
10
and slow the progress of the disease body and brain work together i go to boxing class three times a week
11
Everyone in the class has Parkinson's, various degrees of damage.
12
As you may know, there are six basic kinds of boxing punches.
13
One, jab.
14
Two, cross.
15
Three, hook with left hand.
16
Four, hook with right hand.
17
Five, uppercut with left hand.
18
Six, uppercut with right hand.
19
I find that when I am trying to perform a complicated boxing combination, i can feel the neurons in my brain struggling
20
and striving at the midpoint of every class the coach yells
21
gloves on now putting on your first boxing glove is easy because you still have another hand
22
putting on the second glove not so easy meanwhile the coach is yelling don't use your teeth
23
so conventional practice is to look around for someone at large in the gym and ask him or her
24
to put on your glove for you it's the same structure as the ancient greek ritual called supplication hikatea as
25
when priam comes to the tent of achilles at the end of the iliad and supplicates for the body of his son.
26
And in my boxing class, I observe that it is all but
27
impossible when someone else is putting a glove on your hand to conjure up or worry about the black doorway.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Why Anne Carson does boxing”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boxing, glove, doorway, neurons, putting. Video này có 27 câu và 359 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:58. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
hook danh từ/hʊk/móc
yell động từ/jɛl/la hét
complicated tính từ/ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/phức tạp
punch danh từ/pʌnt͡ʃ/cú đấm
conventional tính từ/kənˈvɛnʃənl̩/tục lệ, lẽ thường
generate động từ/ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/sinh ra, gây ra
observe động từ/əbˈzɜːv/quan sát
tent danh từ/tɛnt/lều
ritual danh từ/ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/lễ nghi, nghi lễ
pirate danh từ/ˈpaɪɹət/cướp biển, hải tặc
triumph danh từ/ˈtɹaɪ̯əmf/thắng lợi
strive động từ/ˈstɹaɪv/cố gắng
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
neuron danh từ/ˈn(j)ʊɹɑn/tế bào thần kinh, nơ-ron

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave gone · has proven
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan be changed · is recommended

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: conventional /kənˈvɛnʃənl̩/, supplication /sʌplɪˈkeɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, deliberate /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət/, cardiovascular /ˌkɑːdi.əʊˈvæskjʊlə(ɹ)/, supplication /sʌplɪˈkeɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: punch /pʌnt͡ʃ/, tent /tɛnt/, triumph /ˈtɹaɪ̯əmf/, midpoint /ˈmɪd.pɔɪnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: punch /pʌnt͡ʃ/, generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/, ritual /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/, conjure /ˈkɑn.d͡ʒɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: cardiovascular /ˌkɑːdi.əʊˈvæskjʊlə(ɹ)/, setback /ˈsɛtbæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như glove, hook, yell.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →