Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: You Have to Write Every Day. ChatGPT Won’t Save You.
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 46 câu và 3650 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:00. Người nói nói nhanh, khoảng 203 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| versus | /ˈvɝsəs/ | đối, đối đầu |
| passive tính từ | /ˈpæs.ɪv/ | thụ động |
| organize động từ | /ˈɔɹɡənaɪz/ | sắp xếp, tổ chức |
| essay danh từ | /ˈɛs.eɪ/ | tiểu luận |
| argue động từ | /ˈɑɹ.ɡju/ | tranh luận |
| horror danh từ | /ˈhɒɹ.ə/ | sự khiếp, sự ghê rợn |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| percentage danh từ | /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ | số phần trăm, tỷ lệ phần trăm |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| ear danh từ | /ˈɪə̯/ | tai |
| afterwards trạng từ | /ˈæf.tɚ.wɚdz/ | sau này, sau đó |
| bother động từ | /ˈbɑðɚ/ | quấy rầy |
| introduce động từ | /ˌɪntɹəˈdus/ | giới thiệu |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| go back động từ | trở lại |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to teach · used to draw |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | writing, which is · people who don · speaking, which is |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been · you've actually taken · have taken |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | weren't born · is changed · is called |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 112 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: bother /ˈbɑðɚ/, thesis /ˈθisɪs/, hypothesis /haɪˈpɒθɪsɪs/
- Âm “sh” và “zh”: evolution /ˌiːvəˈluːʃ(ə)n/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, artificial /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/, correlation /ˌkɔɹ.əˈleɪ.ʃən/, blush /ˈblʌʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, electricity /ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/, evolution /ˌiːvəˈluːʃ(ə)n/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vocabulary, lesson, versus.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















