Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 10 Skills That Become More Valuable As You Get Older
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 236 câu và 3029 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:38. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- founder /ˈfaʊ̯n.dəː/ (danh từ) — người sáng lập. One who founds or establishes (a company, project, organisation, state, etc.).
- hire /ˈhaɪɹ/ (động từ) — thuê, mướn. To obtain the services of in return for fixed payment.
- beginner /bəˈɡɪnɚ/ (danh từ) — người bắt đầu, người mới học. Someone who is just starting at something, or has only recently started.
- lesson /ˈlɛs.ən/ (danh từ) — bài, bài học. A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided.
- complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ (tính từ) — phức tạp. Difficult or convoluted.
- recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/ (danh từ) — công nhận. The act of recognizing or the condition of being recognized (matching a current observation with a memory of a prior observation of the same entity).
- disaster /dɪˈzɑːs.təː/ (danh từ) — tai hoạ, thảm hoạ. An unexpected natural or man-made catastrophe of substantial extent causing significant physical damage or destruction, loss of life or sometimes permanent…
- arrive /əˈɹaɪv/ (động từ) — đến. To reach; to get to a certain place.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- reward /ɹɪˈwɔɹd/ (danh từ) — tặng thưởng, thưởng. Something of value given in return for an act.
- midnight /ˈmɪd(ˌ)naɪt/ (danh từ) — nửa đêm, đêm. The middle of the night: the sixth temporal hour, equidistant between sunset and sunrise.
- wisdom /ˈwɪzdəm/ (danh từ) — khôn ngoan, trí tuệ. An element of personal character that enables one to distinguish the wise from the unwise.
- surprisingly /səˈpɹaɪzɪŋli/ (trạng từ) — không ngờ. In a way that causes surprise because it is unexpected, or unusual.
- researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/ (danh từ) — nhà nghiên cứu. One who researches.
- relative /ˈɹɛl.ə.tɪv/ (danh từ) — họ hàng, người thân. Someone connected by blood, marriage, or adoption; someone in the same family.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- write down (động từ) — viết ra, ghi xuống. To produce or set (something) down in writing; to record something.
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- open up (động từ) — mở. To open.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, confusion /kənˈfjuːʒən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, recognition /ˌɹɛkəɡˈnɪʃ(ə)n/, surprisingly /səˈpɹaɪzɪŋli/, humility /hjuːˈmɪlɪti/, temporary /ˈtɛmp(əˌɹ)ɛɹi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như founder, hire, beginner.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have explained · has found · has already tried |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are told · can be learned · were seen |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | person who can · people who asked · person who needs |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















