Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 1955 vs 2025, who actually had it better?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 380 câu và 4326 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 24:05. Người nói nói nhanh, khoảng 180 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| graph danh từ | /ɡɹæf/ | biểu đồ |
| inequality danh từ | /ˌɪn.ɪˈkwɑ.lɪ.ti/ | bất bình đẳng, không bình đẳng |
| median danh từ | /ˈmiː.di.ən/ | trung tuyến |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
| boom động từ | /bum/ | nổ bùm, nổ đùng |
| ladder danh từ | /ˈlæd.ɚ/ | thang |
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| poverty danh từ | /ˈpɑːvɚti/ | sự nghèo nàn |
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| affordable tính từ | /əˈfɔɹ.də.bəl/ | phải chăng |
| adjust động từ | /əˈd͡ʒʌst/ | điều chỉnh |
| recession danh từ | /ɹɪˈsɛʃn̩/ | sự suy sút, sự suy thoái |
| wage danh từ | /weɪd͡ʒ/ | lương |
| worker danh từ | /ˈwɝ.kɚ/ | công nhân |
| collect động từ | /ˈkɑlɪkt/ | thu thập, gom góp |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go up động từ | lên |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 91 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, myth /mɪθ/
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, recession /ɹɪˈsɛʃn̩/, reduction /ɹɪˈdʌk.ʃən/, interpretation /ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/, regulation /ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: prosperity /pɹɑˈspɛɹ.ɪ.ti/, inequality /ˌɪn.ɪˈkwɑ.lɪ.ti/, affordable /əˈfɔɹ.də.bəl/, interpretation /ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/, accessible /əkˈsɛs.ɪ.bəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như graph, inequality, median.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been growing · we've been hearing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has grown · We've added · we've created |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is entitled · has been shared · being shared |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | country, which is · people who weren · inflation, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





















