Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 2 broke girls 破产姐妹 MAX教你如何懟客人the best customer service

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Pick up.
Nhấc máy lên.
2
Tables 12, 4, 11.
Bảng 12, 4, 11.
3
Got it.
Được rồi.
4
Hey, when you get a second, stop looking at my boobs.
Này, khi nào rảnh thì ngừng nhìn ngực của tôi đi.
5
Excuse me.
Xin lỗi.
6
Waitress.
Nữ phục vụ.
7
Dude.
Anh bạn ơi.
8
Hi.
Chào.
9
What can I get you?
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
10
We need some. Is that annoying?
Chúng tôi cần một ít. Điều đó có làm phiền không?
11
Is that obnoxious and rude?
12
Would you find it distracting if someone did that to you while you were working?
13
Oh, you don't have a job.
14
Sorry.
15
Damn, dude, she burned you.
16
Oh.
17
No, hipster.
18
No. Do not think we're on the same team.
19
We have nothing in common.
20
I wear knit hats when it's cold out.
21
You wear knit hats because of cold play.
22
You have tattoos to piss off your dad.
23
My dad doesn't know he's my dad.
24
And finally, you think this is the sound that gets you service.
25
I think this is the sound that dries up my vagina.
26
The waitress disappeared.
27
The Russian one?
28
We need horseradish.
29
Please.
30
That, ladies, is how you treat a waitress.
31
Paulina!
32
Paulina!
33
Oh, so, so good.
34
Oh, sorry, I didn't realize you were on break.
35
I just need some more trash.
36
Here.
37
Oh, cool.
38
Excuse me, where's my waitress?
39
She's coming.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 39 câu và 184 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:39. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 112 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
waitress danh từ/ˈweɪ.tɹɪs/chị hầu bàn
knit động từ/nɪt/đan
trash danh từ/tɹæʃ/rác
tattoo danh từ/tæˈtuː/xăm
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
vagina danh từ/vəˈdʒaɪ.nə/âm đạo, lồn
annoy động từ/əˈnoɪ̯/làm phiền, quấy rầy
horseradish danh từ/ˈhɔɹsɹædɪʃ/cây cải ngựa
obnoxious tính từ/əbˈnɑkʃəs/câng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ didn't, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: trash /tɹæʃ/, horseradish /ˈhɔɹsɹædɪʃ/, obnoxious /əbˈnɑkʃəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như waitress, knit, trash.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →