Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 29 Setting The Table

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

51 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Teacher Aaron.
Chào bạn, tôi là thầy Aaron.
2
Welcome to my story time.
Chào mừng bạn đến với giờ kể chuyện của tôi.
3
Today, our story is Setting the Table.
Hôm nay, câu chuyện của chúng ta là Setting the Table.
4
Boys and girls, do you help your mom and dad at home?
Các con trai và các con gái, các con có giúp đỡ mẹ và cha của mình ở nhà không?
5
Yes, you do.
Vâng, bạn có đấy.
6
Friends, look at the picture.
Các bạn ơi, hãy nhìn vào bức ảnh.
7
What can you see?
Bạn có thể thấy gì?
8
Yes, I can see a little boy.
Vâng, tôi thấy một cậu bé rồi.
9
The little boy is very happy.
Cậu bé rất vui.
10
He is helping his mom and dad.
Anh ấy đang giúp mẹ và cha của mình.
11
Today, our story is setting the table.
Hôm nay, câu chuyện của chúng ta xoay quanh việc dọn bàn ăn.
12
Here is the mat.
Đây là tấm thảm.
13
Boys and girls, is the mat on the table or under the table?
Các con ơi, tấm thảm nằm trên bàn hay dưới bàn vậy?
14
Yes, very good.
Vâng, rất tốt.
15
The mat is on the table.
Tấm thảm nằm trên bàn.
16
Here is the napkin.
Đây là khăn ăn.
17
Friends, what color is the napkin?
Các bạn ơi, chiếc khăn ăn này màu gì vậy?
18
That's right, the napkin is yellow.
Đúng vậy, cái khăn ăn đó màu vàng.
19
Here is the plate.
Đây là cái đĩa.
20
Boys and girls, where is the plate?
Các bé trai và bé gái, cái đĩa ở đâu vậy?
21
The plate is next to the napkin.
22
The plate is on the table.
23
Here is the knife.
24
Boys and girls, is the knife on the left or the right of the plate?
25
Yes, the knife is on the right of the plate.
26
Here is the fork.
27
Friends, is the fork on the left or the right of the plate?
28
Yes, the fork is on the left of the plate.
29
Here is the spoon.
30
Boys and girls, what color is the spoon?
31
Yes, that's right.
32
The spoon is silver.
33
S-I-L-V-E-R.
34
Silver.
35
Here is the glass.
36
Boys and girls, what can you put in the glass?
37
Yes, very good.
38
You can put milk in the glass.
39
You can put water in the glass.
40
And you can put tea in the glass, too.
41
Here is the table.
42
Boys and girls, what can I do at the table?
43
That's right.
44
I can eat at the table.
45
Yum, yum.
46
I'm teacher Aaron.
47
Thank you for reading a story with me today.
48
I hope you have a wonderful day.
49
I'll see you very soon.
50
Take care.
51
Bye for now.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “29 Setting The Table”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: table, boy, plate, girls, glass. Video này có 51 câu và 308 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:00. Người nói nói chậm, khoảng 103 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 10 trong 51 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
knife danh từ/ˈnaɪ̯f/dao
fork danh từ/fɔɹk/dĩa, nĩa
spoon danh từ/spuːn/thìa, muỗng
napkin danh từ/ˈnæpˌkɪn/khăn ăn
plate danh từ/ˈpleɪ̯t/dĩa
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
glass danh từ/ɡlɑːs/thuỷ tinh
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
silver danh từ/ˈsɪl.vɚ/bạc
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Boys and girls, do you help your mom and dad at home?
  • What can you see?
  • Boys and girls, what can you put in the glass?
  • Boys and girls, what can I do at the table?
  • I'll see you very soon.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fork /fɔɹk/, milk /mɪlk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: knife /ˈnaɪ̯f/, fork /fɔɹk/, plate /ˈpleɪ̯t/, milk /mɪlk/, glass /ɡlɑːs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knife, fork, spoon.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →