Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 27 G1 Our Garden

Đang tạo bài học...
1
Hi, I'm Teacher Aaron from Can Can School.
2
Welcome to my story time.
3
Today our story is...
4
Our garden.
5
Our garden.
6
We have some corn in our garden.
7
We have some beans in our garden.
8
We have some flowers in our garden.
9
We have some strawberries in our garden.
10
We have some tomatoes in our garden.
11
We have some pumpkins in our garden.
12
We have some carrots in our garden.
13
We have some bunnies in our garden.
14
I'm teacher Aaron from Can Can School.
15
Thank you for reading a story with me today.
16
I hope you have a wonderful day.
17
I'll see you very soon.
18
Take care.
19
Bye for now.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 19 câu và 110 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:14. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • flower /ˈfloʊɚ/ (danh từ) — hoa, bông. A colorful, conspicuous structure associated with angiosperms, frequently scented and attracting various insects, and which may or may not be used for sexual…
  • corn /ˈkɔːn/ (danh từ) — ngô. Any cereal plant (or its grain) that is the main crop or staple of a country or region.
  • bean /ˈbi(ː)n/ (danh từ) — đậu. Any plant of several genera of the taxonomic family Fabaceae that produces large edible seeds or edible seedpods.
  • tomato /təˈmeɪ.toʊ/ (danh từ) — cà chua. A widely cultivated plant, Solanum lycopersicum, having edible fruit.
  • pumpkin /ˈpʌm(p).kɪn/ (danh từ) — bí ngô, bí đỏ. A domesticated plant, in species Cucurbita pepo, similar in growth pattern, foliage, flower, and fruit to the squash or melon.
  • strawberry /ˈstɹɔˌbɛɹi/ (danh từ) — dâu tây. The sweet, usually red, edible accessory fruit of certain plants of the genus Fragaria.
  • carrot /ˈkæɹət/ (danh từ) — cà rốt, ca rốt. A vegetable with a nutritious, juicy, sweet root that is often orange in colour, Daucus carota, family Apiaceae, especially the subspecies sativus.
  • garden /ˈɡɑː.d(ə)n/ (danh từ) — vườn. An outdoor area containing one or more types of plants, usually plants grown for food or ornamental purposes.
  • teacher /ˈti.t͡ʃɚ/ (danh từ) — giáo viên, cô giáo. A person who teaches, especially one employed in a school; preceptor.
  • welcome /ˈwɛl.kəm/ — xin chào, chào. Greeting given upon someone's arrival.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, corn, bean.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll see

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →