Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 61 Going On A Train Ride - Heinemann GK

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

70 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Teacher Aaron.
Chào bạn, tôi là thầy Aaron.
2
Welcome to my story time.
Chào mừng bạn đến với giờ kể chuyện của tôi.
3
Boys and girls, do you like to ride on a train?
4
I do.
5
I think riding on a train is very cool.
6
Today, our story is going on a train ride.
7
Boys and girls, look at the picture.
8
What can you see?
9
How many trees can you see?
10
I can see one, two trees,
11
two trees, and one boy, one happy boy.
12
Today, our story is going on a train ride.
13
I like trains.
14
I am going on a train ride.
15
Boys and girls, can you see a bear in the picture?
16
Rawr!
17
I can.
18
What kind of bear is it?
19
Yes, that's right.
20
It's a teddy bear.
21
My dad likes trains.
22
He can go on the train ride too.
23
Boys and girls, dad is in a wheelchair.
24
Is dad sitting or standing?
25
Dad is sitting.
26
Dad is sitting in a wheelchair.
27
My sister likes trains.
28
My sister can come on the train too.
29
Boys and girls, what is the little girl wearing?
30
Yes, that's right.
31
She's wearing a dress.
32
What color is the dress?
33
Very good.
34
Her dress is pink.
35
My big brother can ride on the train.
36
He likes trains.
37
Boys and girls, what is the big brother carrying?
38
Yes, very good.
39
He is carrying a backpack.
40
B-A-C-K, P-A-C-K.
41
A backpack.
42
My Gram can ride on the train too.
43
She loves trains.
44
Boys and girls, what is Gram carrying in her hand?
45
Gram is carrying a purse.
46
P-U-R-S-E.
47
A purse.
48
Gramps can come with us too.
49
Boys and girls, what color is Grandpa's shirt?
50
Yes, very good, his shirt is red. And Bear likes trains.
51
He can ride on the train too.
52
Boys and girls, what is around Bear's neck?
53
What is on Bear's neck?
54
Yes, it's a scarf.
55
S-C-A-R-F.
56
A scarf is on Bear's neck.
57
Choo choo.
58
Boys and girls, a train says choo choo.
59
Look at the picture.
60
How many people can you see?
61
Yes, that's right.
62
I can see one, two, three, four, five, six.
63
Six people.
64
Boys and girls, let's go on a train ride.
65
I'm teacher Aaron.
66
Thank you for reading a story with me today.
67
I hope you have a wonderful day.
68
I'll see you very soon.
69
Take care.
70
Bye for now.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “61 Going On A Train Ride - Heinemann GK”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: train, boy, ride, dad, choo. Video này có 70 câu và 393 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:24. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 14 trong 70 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
purse danh từ/pɚs/ví tiền, ví
wheelchair danh từ/ˈ(h)wilt͡ʃɛɹ/xe lăn
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
neck danh từ/ˈnɛk/cổ
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng
train danh từ/ˈtɹeɪn/xe lửa, tàu hỏa
ride động từ/ɹaɪd/lái, cưỡi
carry động từ/ˈkæɹ.i/mang
bear động từ/bɪɚ/mang, ẵm
sit động từ/sɪt/ngồi
tree danh từ/tɹiː/cây
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Boys and girls, do you like to ride on a train?
  • What can you see?
  • How many trees can you see?
  • Boys and girls, can you see a bear in the picture?
  • How many people can you see?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: shirt /ʃɜɹt/, pink /ˈpɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: wheelchair /ˈ(h)wilt͡ʃɛɹ/, choo /tʃuː/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backpack /ˈbæk.pæk/, carry /ˈkæɹ.i/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như purse, wheelchair, backpack.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →