Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 6 signs you have toxic friends

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Are you having trouble deciding if your friend is a real friend?
2
"What do you mean by real?" you may ask.
3
Here are six signs they're not your real friend.
4
Number one, They don't show interest or ask about the details of your life.
5
They care about you and simply want to get to know you better.
6
here's to hoping you show as much support and care towards them too number two They're not reliable, and they're not there when you need them the most.
7
Friends are there for you.
8
Especially when you're having a hard time.
9
If your friend can't stop talking about themselves and their problems while not considering your own, then they're likely not a real friend number three they're extremely
10
critical of you they should be your biggest fan some friends can offer constructive criticism
11
because they want the best for you and want to see you improve.
12
They're honest.
13
Number four, if they say sorry, their apologies don't sound genuine.
14
If your friend is one to ignore your friendship concerns with a look of...
15
Meh then they're likely not a genuine friend.
16
Number five, they keep score on how many times you wronged them.
17
Toxic friendships often involve one or both of the friends involved keeping score of mistakes the other has made.
18
And number six, They play on your insecurities and make you feel unhappy.
19
But if your friend makes you feel bad about yourself, Then this could be another sign you're in a toxic relationship.
20
Do you see these signs in yourself?
21
If so, know that change is possible.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “6 signs you have toxic friends”. Video này có 21 câu và 266 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:21. Người nói nói nhanh, khoảng 196 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 91% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
friendship danh từ/ˈfɹɛn(d)ʃɪp/tình bạn
toxic tính từ/ˈtɒk.sɪk/độc
ignore động từ/ɪɡˈnɔː/lơ, lờ
reliable tính từ/ɹɪˈlaɪəbl̩/tin cậy, đáng tin cậy
apology danh từ/əˈpɑ.lə.d͡ʒi/sự xin lỗi
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
detail danh từ/ˈdi.teɪl/chi tiết
criticism danh từ/ˈkɹɪtɪsɪzm̩/sự phê bình

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you having trouble deciding if your friend is a real friend?
  • "What do you mean by real?" you may ask.
  • Here are six signs they're not your real friend.
  • Especially when you're having a hard time.
  • Do you see these signs in yourself?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómyour biggest · the best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyAre you having · you're having

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ they're, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genuine /ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, toxic /ˈtɒk.sɪk/, involve /ɪnˈvɑlv/, constructive /kənˈstɹʌktɪv/, mistake /mɪˈsteɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như friendship, toxic, ignore.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →