Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Трудный разговор Стефона с Еленой.

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

70 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello.
2
You didn't have a pair of friends?
3
I was worried.
4
I got your message.
5
Sorry, I didn't answer that.
6
It's not a phone call.
7
I was worried about you.
8
It's not a phone call.
9
I'm not a phone call.
10
I didn't kill my brother.
11
I didn't kill my brother.
12
He should thank you for that.
13
So, what did you say?
14
I will not go to school.
15
I will stay away from school.
16
So will it be right.
17
Go to school or from me?
18
Thank you, that told me.
19
So will it be better?
20
Yes, I understand.
21
You're not.
22
It's fine.
23
It's fine if you love me.
24
I'm not afraid.
25
What's up, Elyona?
26
I'll explain to you, Boney.
27
Just get out of here.
28
Boney, look at me.
29
Trust me.
30
He will not cause you harm.
31
Let's go.
32
Is there a danger that she will turn into my blood?
33
No, she should die with my blood in my body.
34
So look for her evening and look for her, so nothing will happen.
35
As soon as the blood will be done, she will be fine.
36
I'll tell you the truth.
37
You're not sure?
38
I can trust her.
39
I need someone who knows who can talk about.
40
I can't live with this secret.
41
I know you shouldn't.
42
You saved her life.
43
I'm sorry, Steffan, I thought I can't be with you, but I can.
44
You don't have to push me.
45
I can deal with this.
46
I can't.
47
I'm sorry.
48
I must leave, Elina.
49
Too many people died.
50
Too much happened.
51
What?
52
No. I know you think you're защищating me.
53
I must leave.
54
It was a mistake.
55
I can't be part of your life.
56
I'm not going to leave you, Stefan.
57
Please, you're not going to leave me.
58
This is your home.
59
Please, don't leave me home.
60
I'm sorry, Elena.
61
You're not going to leave me?
62
Don't leave me, Stefan.
63
Stefan!
64
Oh, come back when you can.
65
You've done nothing at all to make me love you less.
66
Oh, come back when you can.
67
Oh, let go and hold my hand
68
If all you want is me
69
Then I'll give you nothing less
70
Oh, just come back

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Трудный разговор Стефона с Еленой”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Stefan, blood, fine. Video này có 70 câu và 363 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:07. Người nói nói chậm, khoảng 88 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
harm danh từ/hɑːm/hại
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
danger danh từ/ˈdeɪn.d͡ʒɚ/nguy hiểm
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
message danh từ/ˈmɛs.ɪdʒ/tin nhắn
secret danh từ/ˈsiː.kɹɪt/bí mật, điều bí mật
explain động từ/ɪkˈspleɪn/giải thích
push động từ/pʊʃ/xô, đẩy
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
pair danh từ/pɛə/đôi, cặp
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You didn't have a pair of friends?
  • Sorry, I didn't answer that.
  • I'm not a phone call.
  • Go to school or from me?
  • You're not going to leave me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould thank · should die
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill not go · will stay · will it be
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm not going to leave · you're not going to leave
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to push · must leave

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 27 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: danger /ˈdeɪn.d͡ʒɚ/, message /ˈmɛs.ɪdʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mistake /mɪˈsteɪk/, message /ˈmɛs.ɪdʒ/, secret /ˈsiː.kɹɪt/, push /pʊʃ/, afraid /əˈfɹeɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như harm, mistake, danger.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →