Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 𝗱𝗼𝗻'𝘁 𝗱𝗼𝘄𝗻𝗹𝗼𝗮𝗱 𝘁𝗵𝗶𝘀 𝗺𝗼𝗱.

Đang tạo bài học...
1
Oh my...
2
No...
3
No, what are you doing?
4
What are you doing?
5
This is out there...
6
Okay, so me and Broski were gonna play a horror mod and yeah bro, let's go.
7
Look how dumb this dude looks, bro.
8
Ohhhh Heh heh Yo You got him bro Oh my god Oh my god Oh my god Oh your ass
9
Oh What's that?
10
Is that an ocean monument?
11
OH MY GOD NOO Yo I almost got murked Okay broski Now we have to build a house okay?
12
Okay?
13
Cause there's gonna be like mad monsters blowing up so We have to get ready I'm house tour.
14
Okay, you see it.
15
You see it, you see it.
16
Why are our beds so close together, bro?
17
Okay, I think we should go mining.
18
Cause like, we look- Was that you?
19
Okay.
20
Yeah, we should get some diamonds.
21
Okay, we should have enough iron for- Wait.
22
I just saw you run by.
23
Whatever.
24
Holy cave.
25
Oh my god.
26
How is this so fucking deep?
27
Oh hell no. Oh hell no.
28
Oh!
29
Diamonds!
30
Let's go Huh?
31
Yo, Brodsky Where did he go, bro?
32
Okay, well, he's gonna be mine,
33
I guess Please tell me it's just more than one Ah,
34
fuck Bro, where is this dude?
35
I can't go in the cave with him for more than like two seconds Or he gets lost
36
Yo Oh my god What are you Where's your armor?
37
Bro Let's go back, what are you doing?
38
You have to go back You have diamonds but there's no more diamonds in this cave anyway
39
How does all your armor get broken at once?
40
That's not even possible.
41
What?
42
What?
43
What's going on?
44
What is there something?
45
What's that?
46
Okay, yeah, okay Yeah, I saw it, bro.
47
It's not the weirdest thing I've seen in a horror mod, bro.
48
It's like What what I saw it I saw it, bro Yeah, I saw it.
49
There's...
50
Yeah, there's...
51
Oh my god.
52
What the fuck?
53
Oh my god.
54
Oh my god.
55
Oh my god.
56
What the fuck is that?
57
What the fuck is that?
58
Oh my...
59
No. No, what are you doing?
60
What are you doing?
61
What are you doing?
62
What are you doing?
63
It's out there.
64
BANG!
65
BANG!
66
BANG!
67
BANG!
68
BANG!
69
BANG!
70
BANG!
71
BANG!
72
BANG!
73
BANG!
74
BANG!
75
What is that?
76
Is that a map?
77
Why is there someone near me?
78
I'll go tomorrow and see what's the banner.
79
Nobody's here anymore.
80
What is that?
81
What?
82
What is this?
83
What?
84
What the fuck? Where am I?
85
What the fuck?
86
What the fuck? Is that Broski?
87
What the fuck is he doing?
88
6-7.
89
I'm such a fat fucking chud.
90
Don't test my anger, buddy!
91
Don't test my anger, buddy!
92
Don't test my anger, buddy!
93
Don't give me s-

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “𝗱𝗼𝗻'𝘁 𝗱𝗼𝘄𝗻𝗹𝗼𝗮𝗱 𝘁𝗵𝗶𝘀 𝗺𝗼𝗱”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bang, bro, diamonds, broski, cave. Video này có 92 câu và 463 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:48. Người nói nói chậm, khoảng 68 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 40 trong 92 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
anger danh từ/ˈæŋɡə/mối giận, sự tức giận
cave danh từ/keɪv/hang, động
horror danh từ/ˈhɒɹ.ə/sự khiếp, sự ghê rợn
armor danh từ/ˈɑːɹ.mɚ/áo giáp, giáp
banner danh từ/ˈbænɚ/cờ, lá cờ
monument danh từ/ˈmɑnjʊmənt/đài tưởng niệm, đài kỷ niệm
blow động từ/bloʊ/thổi, phù
monster danh từ/ˈmɑnstɚ/quái vật

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go back động từtrở lại
blow up động từnổ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • No, what are you doing?
  • What are you doing?
  • Why are our beds so close together, bro?
  • How does all your armor get broken at once?
  • Why is there someone near me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould go · should get · should have
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna play · gonna be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to build · have to get · have to go

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't, gonna, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, monument /ˈmɑnjʊmənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bang /ˈbæŋ/, anger /ˈæŋɡə/, banner /ˈbænɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, cave /keɪv/, monument /ˈmɑnjʊmənt/, murk /mɝk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như diamond, anger, cave.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →