Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ABBA - The Winner Takes It All (Lyrics)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I I
2
don't wanna talk, about things we've gone through Though it's hurting me,
3
now it's history I've played all my cards,
4
and that's what you've done too Nothing more to say,
5
no more ace to play The winner takes it all,
6
the loser standing small Beside the victory,
7
that's our destiny I was in your arms,
8
thinking I belonged there I figured it made sense,
9
building me a fence Building me a home,
10
thinking I'd be strong there But I was a fool,
11
laying by the rules The gods make paradise,
12
their minds as cold as ice And someone way down here,
13
loses someone dear The winner takes it all,
14
the loser has to fall It's simple and it's plain Why should I complain?
15
But tell me, does she kiss Like I used to kiss you?
16
Does it feel the same When she calls your name?
17
Somewhere deep inside You must know I miss you But what can I say?
18
Rules must be obeyed The judges will decide The likes of me provide Spectators on the shore
19
Always stay in love The game is on again A lover or a friend A big thing or a small
20
The winner takes it all I don't wanna talk If it makes you feel sad And I understand
21
You've come to shake my hand I apologize If it makes you feel bad Seeing me so tense
22
No self -confidence But you see The winner takes it all But we'll chase it on
23
So we'll chase it on And we'll chase it on Oh,
24
my God, my God, my God, my God Wake up here,
25
someone here Take it all,
26
let's do it Let's do it Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 26 câu và 285 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:54. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chase động từ/t͡ʃeɪs/đuổi, rượt
loser danh từ/luzɚ/bại giả
plain danh từ/pleɪn/đồng bằng, bình nguyên
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
shore danh từ/ʃɔɹ/bờ
lover danh từ/ˈlʌvɚ/người yêu
complain động từ/kəmˈpleɪn/phàn nàn
fence danh từ/fɛns/hàng rào
apologize động từ/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/xin lỗi
paradise danh từ/ˈpæɹədaɪs/thiên đường
tense danh từ/tɛns/thì
obey động từ/oʊˈbeɪ/phục tùng, tuân theo

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ we'll, don't, wanna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, shore /ʃɔɹ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chase, loser, plain.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →