Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Academy Stars 5. UNIT 3 . ADVENTURE TIME. Reading time 2.

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

42 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Mystery on the Beach Look,
2
they're digging a hole, exclaimed
3
Sandy in surprise.
4
They're going to bury something.
5
April was furious.
6
They aren't burying anything, she whispered angrily.
7
They're going to steal the turtle eggs.
8
Have you got a signal on your phone?
9
Sandy looked quickly at his phone.
10
No, he cried.
11
It doesn't work here.
12
We have got to do something now, exclaimed April.
13
Follow me back to the road.
14
It's through those trees and up the hill.
15
We can get a signal there.
16
Two hours later, April and Sandy were back on the beach with the three men and a police officer.
17
But everyone was looking very relaxed.
18
We're very sorry, said April.
19
This is really embarrassing.
20
I thought they were stealing the turtle eggs.
21
The police officer laughed.
22
We're very happy that you made a mistake.
23
These men are rangers.
24
They protect the turtles.
25
Look, they've put up fences around the turtles' nests
26
So people can't walk over them, said April, beginning to understand
27
That's right, said the police officer
28
And they've set alarms so no one can steal the eggs
29
But why did they come when it was getting dark?
30
asked Sandy because they've worked all day and night on different beaches, explained the police officer.
31
There are a lot of turtle nests round here, and they all need protection.
32
Then one of the three men spoke to the children.
33
Thank you for phoning the police.
34
It was the right thing to do.
35
If you ever see anything you're not sure about on the beach, Please call this emergency number.
36
Oh, said April in surprise.
37
So you're not angry with us?
38
No, of course not, laughed the man.
39
These turtles are wonderful animals and too many people have stolen their eggs.
40
I'm going to make you both special turtle rangers.
41
Here's a badge for you both.
42
Thank you so much, said April and Sandy, smiling happily.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Academy Stars 5. UNIT 3 . ADVENTURE TIME. Reading time 2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: turtle, April, Sandy, eggs, officer. Video này có 42 câu và 320 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:03. Người nói nói chậm, khoảng 105 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
nest danh từ/nɛst/tổ, ổ
bury động từ/ˈbɛɹi/chôn, mai táng
mystery danh từ/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/bí ẩn, huyền bí
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
dig động từ/dɪɡ/đào, bới
fence danh từ/fɛns/hàng rào
badge danh từ/bæd͡ʒ/huy hiệu
exclaim động từ/ɛkˈskleɪm/kêu lên, la lên
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Have you got a signal on your phone?
  • We're very happy that you made a mistake.
  • So you're not angry with us?
  • I'm going to make you both special turtle rangers.
  • Here's a badge for you both.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạithey've put · they've set · they've worked
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas looking · were stealing · was getting
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõThey're going to bury · They're going to steal · I'm going to make
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're digging · aren't burying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ they're, they've, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: nest /nɛst/, relax /ɹɪˈlæks/, alarm /əˈlɑɹm/, fence /fɛns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: ranger /ˈɹeɪ̯nd͡ʒɚ/, badge /bæd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: relax /ɹɪˈlæks/, happily /ˈhæp.ə.li/, badge /bæd͡ʒ/, angrily /ˈæŋ.ɡɹə.li/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như turtle, egg, steal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →