Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Act 2 Ep 3

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

101 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What happened, guys?
2
Where's the truck?
3
Uh, well, there was a bit of a mix -up.
4
Oh, no. What?
5
Well, the rental company had our reservation listed for this afternoon, not this morning.
6
So, until then, no truck.
7
It seems like it was just a mistake, but I got kind of upset with the guy at the front desk.
8
Really?
9
That doesn't sound like you.
10
Yeah, normally I would have been more polite.
11
It's just that I've been so stressed.
12
Getting ready to move and all.
13
Well, you must have been frustrated.
14
I was, but I feel terrible.
15
I shouldn't have lost my temper.
16
It wasn't his fault, really.
17
That may be true, but he really could have been more helpful.
18
So, what are you going to do?
19
I don't have much choice.
20
I leave for Los Angeles in two days.
21
So I'm going to pick up the truck this afternoon.
22
Well, it sounds like you couldn't have done much else, Liz.
23
And don't worry.
24
I can help this afternoon.
25
No problem.
26
So can I.
27
Me too.
28
Oh, thanks, you guys.
29
I really owe you one.
30
So since we have the time, why don't we help you with your boxes?
31
That's a great idea.
32
Come on.
33
So, where do you want this?
34
Um, let's just pile all the boxes in the living room for now.
35
You got it.
36
I've got this one.
37
Ooh, what happened here?
38
There's a big stain on the floor.
39
Oh, yeah.
40
There's a problem with the refrigerator.
41
It was leaking, and it caused some water damage. But it's working now?
42
Yeah.
43
The landlord got someone to come in and fix it.
44
Finally.
45
It took a long time.
46
Is your landlord going to have the floor repaired before someone else moves in?
47
He should.
48
Hey, Liz.
49
Why won't the light turn on in here?
50
Oh, you know what?
51
The light in here was flickering on and off this morning.
52
I'm not sure what's wrong.
53
Hold on.
54
Maybe I can fix it.
55
Ta -da!
56
The light bulb just needed to be screwed in tighter.
57
You're kidding.
58
I should have known that.
59
I guess I'm kind of out of it.
60
Thanks.
61
Uh -oh.
62
What's wrong with the shower?
63
Oh, it won't turn off completely.
64
It keeps dripping.
65
I think the shower head might need to be replaced.
66
Want me to try to fix it?
67
Sure, if it won't take you too long.
68
The knob on the faucet is loose.
69
Maybe it just needs tightening.
70
Do you have a screwdriver?
71
So, that's everything in the kitchen.
72
What's next?
73
Uh, that picture needs to be taken down.
74
Okay.
75
Uh -oh, there's a hole in the wall.
76
Oh, yeah.
77
Yeah, I should get that fixed before the landlord comes.
78
He's coming later this week to inspect the place.
79
We want to make sure we get our security deposit back.
80
Do you have to get the apartment painted too?
81
No, no, that's the landlord's responsibility.
82
We do need to have the place cleaned though.
83
Okay, got that end?
84
Just a sec.
85
Ow, that hurt.
86
You okay?
87
Yeah, I'm fine.
88
I just broke a nail.
89
You need help?
90
No, I think we can handle it.
91
Thanks anyway.
92
Okay.
93
You ready?
94
Let's try it again.
95
One, two, three, lift.
96
Oh, shoot.
97
Is everything okay?
98
What happened?
99
Oh, Alex was trying to fix the shower.
100
Yeah, but I didn't realize I had to turn off the water first.
101
Ugh.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fix, landlord, shower, truck, afternoon. Video này có 101 câu và 573 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:39. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 23 trong 101 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
desk danh từ/dɛsk/bàn
helpful tính từ/ˈhɛlp.fl̩/hay giúp đỡ
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
nail danh từ/neɪl/móng, móng tay
polite tính từ/pəˈlaɪt/lịch sự, lễ phép
stain danh từ/steɪn/tật, vết
inspect động từ/ɪnˈspɛkt/kiểm tra
refrigerator danh từ/ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tɚ/tủ lạnh
drip động từ/ˈdɹɪp/nhỏ
faucet danh từ/ˈfɔsɪt/vòi, rô-bi-nê
screwdriver danh từ/ˈskɹuˌdɹaɪvɚ/chìa vít, tuộc vít

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
turn off động từtắt
pick up động từnhặt, lượm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • That doesn't sound like you.
  • It's just that I've been so stressed.
  • Want me to try to fix it?
  • Do you have a screwdriver?
  • Do you have to get the apartment painted too?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhave been frustrated · be screwed · be replaced
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas leaking · was flickering · was trying
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshouldn't have · should have · should get
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay be · might need

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, won't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, refrigerator /ɹɪˈfɹɪd͡ʒ.əˌɹeɪ.tɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: landlord /ˈlæn(d).lɔɹd/, desk /dɛsk/, bulb /ˈbʌlb/, inspect /ɪnˈspɛkt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: landlord /ˈlæn(d).lɔɹd/, desk /dɛsk/, deposit /dɪˈpɑ.zɪt/, leak /liːk/, polite /pəˈlaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như desk, helpful, repair.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →