Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ALL OF BUSINESS Explained in 20 Minutes
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 267 câu và 1875 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| formula danh từ | /ˈfɔː.mjʊ.lə/ | công thức |
| generate động từ | /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ | sinh ra, gây ra |
| divide động từ | /dɪˈvaɪd/ | chia |
| warehouse danh từ | /ˈwɛə(ɹ)haʊs/ | kho hàng, kho |
| minus | /ˈmaɪ.nəs/ | trừ |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| partnership danh từ | /ˈpɑɹtnɚʃɪp/ | công ty hợp danh |
| organic tính từ | /ɔːˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| commerce danh từ | /ˈkɑ.mɚs/ | sự buôn bán, thương mại |
| salary danh từ | /ˈsæləɹi/ | lương |
| psychology danh từ | /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/ | tâm lý học |
| equity danh từ | /ˈɛk.wɪ.ti/ | sự bình đẳng |
| airline danh từ | /ˈɛɹˌlaɪn/ | công ty hàng không, hàng không |
| seller danh từ | /ˈsɛlɚ/ | người bán |
| investor danh từ | /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ | người đầu tư |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| give up động từ | đầu hàng |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've paid · They've built · They've turned |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is called · is left |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ you're, doesn't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: acquisition /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/, subscription /səbˈskɹɪpʃən/, partnership /ˈpɑɹtnɚʃɪp/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, promotion /pɹəˈmoʊʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: acquisition /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/, psychology /saɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/, competitor /kəmˈpɛt.ɪ.tɚ/, economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/, execution /ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như formula, generate, divide.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











