Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Amethyst's Idea | Guidance | Steven Universe Future | Cartoon Network

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

93 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm behind you.
Tôi đứng sau bạn.
2
Sit down. And.. okay.
Ngồi xuống đi. Và.. được rồi.
3
Ta-da!
Lẹn xòe!
4
Fish 2 Pizza, what a nice surprise!
Fish 2 Pizza, thật là một bất ngờ tuyệt vời!
5
That's not the surprise!
Đó không phải là điều bất ngờ!
6
Notice anything different?
Bạn có nhận thấy điều gì khác biệt không?
7
Bixbite?
Bixbite?
8
Is she working here?
Cô ấy đang làm việc ở đây phải không?
9
Yeah, dude, and she's crushing it!
Ừ đúng rồi anh bạn, và cô ấy đang làm rất tuyệt vời!
10
Bixbite is an expert at slicing and dicing, so now she can put her skills to use in the pizza shop.
Bixbite là một chuyên gia trong việc cắt và thái thực phẩm, vì vậy bây giờ cô ấy có thể áp dụng kỹ năng của mình tại cửa hàng pizza.
11
That's awesome!
Thật tuyệt vời!
12
Mmm...
Ừm...
13
Look at that Zaw, brah.
Nhìn cái Zaw kia đi anh em.
14
Each slice exactly the same length.
Mỗi lát cắt có chiều dài chính xác như nhau.
15
45 degrees!
45 độ!
16
Wow.
Ồ trời.
17
Pure perfection.
Hoàn hảo tuyệt đối.
18
I am so proud.
Tôi tự hào quá.
19
I almost feel bad eating it.
Tôi gần như cảm thấy tội lỗi khi ăn nó.
20
I didn't know Bixpite wanted a career in the culinary arts.
Tôi không biết Bixpite lại muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật ẩm thực.
21
Yeah, we talked a lot about her interest and experience.
Vâng, chúng tôi đã nói rất nhiều về sở thích và kinh nghiệm của cô ấy.
22
Then I spoke to Kofi and set her up here.
Sau đó tôi đã nói chuyện với Kofi và sắp xếp cho cô ấy ở đây.
23
This was your idea?
Đây là ý tưởng của bạn à?
24
Yeah, and she's just the beginning.
Vâng, và cô ấy mới chỉ là sự khởi đầu thôi.
25
I wanted to do something big for the school, so I've been pairing Gems up with human jobs.
Tôi muốn làm một điều gì đó lớn lao cho trường học, nên tôi đã ghép các Gems với những công việc của con người.
26
The results have been amazing!
27
I call it the Gem Human Excellence Mentorship, or D-H-E-M.
28
Oh, I get it.
29
Like Gem.
30
No, it's gaham.
31
There's an H.
32
All clear, my mayor.
33
All clear.
34
You've got rubies in your program, too?
35
Yeah, and these two are Nanofoy's new bodyguards.
36
How many other gems are working in Beach City?
37
Glad you asked.
38
Blue lace agate?
39
Biggs Jasper?
40
Crazy Lace?
41
The Quartzes have taken over Funland?
42
Yeah man, Mr. Smiley has been understaffed for so long, I figured he could use a whole army of help.
43
Army?
44
Oh, check it out!
45
Nephrite is doing some sky riding!
46
With all her experience flying draft ships, she's better in the air than Andy.
47
Mmm, guess she's a perfectionist though.
48
Um, Amethyst?
49
Isn't this all a little on the nose?
50
Oh, oh, look!
51
Snowflake Obsidian and Little Larimar found some ice-related jogs on the boardwalk.
52
Hmm.
53
I don't know about this. About what?
54
Ice gems doing ice stuff, pilot gems doing pilot stuff, guard gems doing guard stuff.
55
Isn't that exactly what they were doing on Homeworld?
56
Uh-huh, no. It's just like we used to do on Homeworld!
57
Thanks, Apathist!
58
These are the jobs they wanted.
59
Well, sure, they think they want to do this stuff, but it's up to us to get them out of their comfort zones.
60
I don't know, man.
61
Comfortable can be good, too.
62
Bear with me for a sec.
63
Hey, guys.
64
I was wondering what you two did on Homeworld.
65
I dug ice trenches for their armies.
66
I made ice sculptures for the diamonds.
67
So, ice is kinda like your default mode?
68
Yes.
69
Did you ever think of trying something else?
70
Like filling ice trenches?
71
Well, how would you like to fly a plane?
72
Uhhh, I don't snow about this!
73
What?
74
Can't hear you!
75
You're gonna do great!
76
I had an idea for you, Larimar.
77
You could operate the Funland roller coaster.
78
It's a great job, and you get to help people have fun.
79
What is this wonderful noise?
80
Those are the joyful screams of people on a roller coaster.
81
Human screams are my favorite of the Earth's delights.
82
I want to hear the human screams forever.
83
Okay, that's kind of troubling, but your heart's in the right place.
84
One day, I'll make you scream, Steven.
85
You push the lever up to speed up and pull down to stop.
86
Why don't you give it a go?
87
Give me the screams!
88
See, Amethyst?
89
With just a small tweak, your good idea is working even better.
90
I don't know about this, man.
91
Come on, let's go help some more gems!
92
Crystal gems will always save the day And if you think we can,
93
we'll always find a way That's why the people of this world believe in

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Amethyst's Idea”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Gem, ice, scream, Homeworld. Video này có 93 câu và 610 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 23 trong 93 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
gem danh từ/d͡ʒɛm/đá quý
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
slice danh từ/slaɪs/lát mỏng, miếng mỏng
trench danh từ/ˈtɹɛnt͡ʃ/hào
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
crystal danh từ/ˈkɹɪstəl/tinh thể, pha lê
default danh từ/dɪˈfɔlt/mặc định
crush động từ/kɹʌʃ/đè, ép
perfection danh từ/pɚˈfɛk.ʃən/sự hoàn hảo
ruby danh từ/ˈɹuː.bi/hồng ngọc
delight danh từ/dəˈlaɪt/niềm vui
sculpture danh từ/ˈskʌlpt͡ʃɚ/tượng
bra danh từ/bɹɑː/xu-chiêng, xu chiêng
dice động từ/daɪs/cắt hạt lựu, cắt hột lựu
lever danh từ/ˈliː.və/đòn bẩy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • This was your idea?
  • You've got rubies in your program, too?
  • Isn't this all a little on the nose?
  • Did you ever think of trying something else?
  • Why don't you give it a go?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave taken · has been understaffed
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere doing · was wondering
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyIs she working · she's crushing · are working
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll make · will always save · we'll always find

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ don't, isn't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: crush /kɹʌʃ/, perfection /pɚˈfɛk.ʃən/, perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: culinary /ˈkʌlɪˌnɛɹi/, perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: trench /ˈtɹɛnt͡ʃ/, diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, default /dɪˈfɔlt/, bodyguard /ˈbɑːdiɡɑːɹd/, perfectionist /pɚˈfɛk.ʃənɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gem /d͡ʒɛm/, trench /ˈtɹɛnt͡ʃ/, sculpture /ˈskʌlpt͡ʃɚ/, jog /d͡ʒɑɡ/, joyful /ˈd͡ʒɔɪfl̩/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: slice /slaɪs/, lace /leɪs/, trench /ˈtɹɛnt͡ʃ/, diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, comfort /ˈkʌm.fət/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gem, pizza, slice.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →