Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: At a hotel - English video lesson

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to twominuteenglish.com. Teaching you English in two minutes or less.
2
In this lesson, we are going to learn what to say when you are at a hotel.
3
Hello is that The Resident?
4
Yes it is. How can I help you sir?
5
I want to book a room for the 19th.
6
Sure. What sort of room do you want?
7
A single room please. For 3 days.
8
Alright. The rent for the room is $60 a day.
9
Okay. No problems.
10
I will make the booking sir. Someone will call you up from the hotel later and confirm it.
11
Alright. Thank you.
12
Hi. I have a reservation for tonight.
13
May I have your name please?
14
It’s Mark nelson.
15
Okay Mr. Nelson according to our records a room for two guests was booked under your name.
16
No hold on. There must be some mistake I have booked room for one person only.
17
Okay, let me check again. Here we are. Your booking is for the 19th right?
18
Yes, exactly.
19
I am sorry, there must have been some confusion.
20
Luckily we have a single room available. You can use the room 309.
21
Thank you. Welcome to The Resident hotel. How can I help you?
22
I have a booking here. For a single room.
23
Sure. May I have your name?
24
It’s Mark, Mark Nelson.
25
Yes. We have your room ready Mr. Nelson. It’s on the 3rd floor. The porter will guide you.
26
Thank you. My luggage is in the taxi outside.
27
I will ask the bell-boy to get it.
28
Thanks. Hi! I want to check out. Can you please get my bill. I will be at the reception in about 15 minutes.
29
Sure. I will have it ready for you when you arrive.
30
Thanks. I appreciate it.
31
I hope your stay here was comfortable sir.
32
Yes, it was fine. Thank you.
33
Welcome. If you have any feedback you can let me know.
34
Well, my dinner arrived a bit late, but everything else was okay.
35
I am sorry to hear that sir. I will make sure that doesn’t happen again.
36
No problems. I liked this hotel.
37
Hi. I am going out and I will be back in the evening.
38
Can you please ask the housekeeping to clean my room?
39
Sure sir. You will have to leave your keys at the reception.
40
Okay. That’s not a problem.
41
The housekeeping department will have your room cleaned and the bedding changed.
42
Thank you. You are welcome sir.
43
I have a reservation for tonight.
44
I have a booking here. For a single room.
45
Can you please ask the housekeeping to clean my room?
46
I want to check out. Can you please get my bill. I will be at the reception in about 15 minutes.
47
Okay Mr. Nelson according to our records a room for two guests was booked under your name.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “At a hotel - English video lesson”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: sir, nelson, booking, hotel, welcome. Video này có 47 câu và 468 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 47 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
reception danh từ/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/phòng lễ tân, quầy lễ tân
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
confirm động từ/kənˈfɝm/xác nhận
feedback danh từ/ˈfiːdˌbæk/sự phản hồi
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
luckily trạng từ/ˈlʌk.ɪ.li/may, may mắn
luggage danh từ/ˈlʌɡ.ɪdʒ/hành lý

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
check out động từtính tiền, trả phòng
go out động từra, chết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How can I help you sir?
  • What sort of room do you want?
  • May I have your name please?
  • How can I help you?
  • May I have your name?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas booked
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill make · will guide · will ask

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: reception /ɹɪˈsɛp.ʃn̩/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, confusion /kənˈfjuːʒən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như reception, arrive, lesson.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →