Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ATIS Practice - ICAO Level 4 English Course

Đang tạo bài học...
1
Instructions.
2
In this part of the course you will hear an ATIS report
3
and I will ask you to give me the answers to two questions
4
which I will ask you before you hear the recording.
5
The audios will only be played once but you may take notes.
6
You can pause while you are answering the videos if you want.
7
ATIS exercise 1.
8
Which runway is in use for departure?
9
Which taxiways are closed?
10
Listen to ATIS.
11
Budapest Information Juliet.
12
Time 0830 Zulu.
13
Runway direction 13.
14
Expect ILS approach.
15
Runway 13 left.
16
Departure runway 13 left.
17
Runway 13 right closed due maintenance.
18
Expect open AT0900 UTC delivery closed taxiway Papa 1, Papa 2.
19
Quebec closed expat open AT1200 UTC.
20
Transition level, 1, 2, 0.
21
Wind, 1, 6, 0 degrees, 1, 1 knots.
22
Variable, between 1, 2, 0 and 1, 8, 0 degrees.
23
Cave OK.
24
Temperature 1 niner.
25
Dew point 4.
26
QNH 1010 hectopascal.
27
No significant changes are forecast.
28
Acknowledge information Juliet.
29
Now we may pause and answer the questions.
30
Exercise 2.
31
Questions.
32
What is visibility?
33
And what is altimeter?
34
Listen to Atis.
35
Bradley International Airport ATIS information echo, 0951 Zulu.
36
Wind 330 at 6.
37
Visibility 1,0.
38
View clouds at 7,000.
39
Sealing 9,000 broken, 1,000 overcast.
40
Temperature 4, 2.1, altimeter 3006.
41
Runways 6 and 33 and U, expect ILS approach.
42
Notice is to airmen.
43
Runway 119, closed.
44
Runway 6, condition code 555 at 1739 Zulu.
45
Runway 33, condition code 555 at 173 90 all surfaces are wet
46
brief ankle hold short instructions
47
and decide altitude advise on initial contact you have information echo now you may pause and answer the questions
48
Exercise 3.
49
Questions.
50
What is temperature?
51
ND points and what is the local operation time for tower?
52
Listen to this.
53
Phoenix Mesa Gateway Airport automatic weather observation 1 1 2 6
54
Zulu weather wind 0 8 0 at 1 1 visibility 1 0 clear below 1 2 thousand temperature Wind, 080 at 1, 1.
55
Visibility, 1, 0.
56
Clear.
57
Below, 1, 2, 1000.
58
Temperature, 1, 8 Celsius.
59
Due point, 0.
60
Altimeter, 2, niner, niner, 4.
61
Gateway's tower's hours of operation are 0, 5, 0, 0 local through 0, 0, 0, 0 local daily.
62
The frequency for automated weather is 1, 3, 3.5.
63
The Common Traffic Advisory, frequency is 120.6.
64
For additional information, contact Phoenix Approach Control on 124.9 or 353.8.
65
Notam's Advisories, runway 12 right, 30 left, closed.
66
runway 12 center, 30 center, closed.
67
Taxiway Kilo, closed.
68
Taxiway Bravo 4, closed.
69
Taxiway Bravo between Taxiway Hotel and Taxiway Lima, closed.
70
Taxiway Alpha between Taxiway Victor and Taxiway Kilo closed to aircraft with wingspans of greater than 171 feet.
71
Gateway flight friendly procedures are in effect.
72
All aircraft should avoid overflight of residential areas in the vicinity of the airport.
73
Now you may pause and answer the questions.

Ngữ Cảnh & Nền Tảng

Trong video này, người hướng dẫn cung cấp các bài luyện tập ATIS (Automatic Terminal Information Service) nhằm cải thiện khả năng nghe và hiểu tiếng Anh cho những ai học tại các cấp độ khác nhau, đặc biệt là cấp độ ICAO 4. Các bản báo cáo ATIS thường được sử dụng trong ngành hàng không và chứa thông tin quan trọng về thời tiết, tình trạng đường băng và các thông tin khác liên quan đến việc cất cánh và hạ cánh. Việc lắng nghe những thông tin này không chỉ giúp người học nâng cao kỹ năng nghe mà còn giúp họ làm quen với cách phát âm tiếng Anh chuẩn.

5 Câu Quan Trọng Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

  • “Runway direction 13.” - Hướng đường băng 13.
  • “Expect ILS approach.” - Kỳ vọng tiếp cận ILS.
  • “Wind, 1, 6, 0 degrees.” - Gió 160 độ.
  • “Temperature 1, niner.” - Nhiệt độ 19 độ.
  • “Visibility 1,0.” - Tầm nhìn 1,0.

Các câu này mang lại thông tin cực kỳ cần thiết cho vị trí của các phi công và nhân viên làm việc trong lĩnh vực hàng không. Biết được những câu này, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để vượt qua khó khăn khi luyện tập với video này, bạn có thể làm theo hướng dẫn sau:

  1. Nghe Lần Đầu: Bắt đầu bằng cách nghe toàn bộ đoạn audio mà không viết note. Tập trung vào ngữ điệu và cách phát âm của người nói.
  2. Ghi Chép Thông Tin: Nghe lại và ghi chép các thông tin quan trọng như hướng đường băng, tốc độ gió và nhiệt độ. Việc ghi chép sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
  3. Phát Âm Lại: Sử dụng kỹ thuật shadowspeak để lặp lại từng câu sau khi nghe. Điều này giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn và kỹ năng nói.
  4. Áp Dụng Trên Thực Tế: Sau khi thành thạo các câu, hãy luyện tập nói chuyện với bạn bè hoặc thậm chí ghi lại âm thanh của bạn để tự đánh giá.
  5. Thực Hành Đều Đặn: Hãy quay lại video này nhiều lần để nâng cao khả năng của bạn. Shadow speech cần thời gian và sự kiên trì để hoàn thiện.

Bằng cách kết hợp các phương pháp này vào thực hành, bạn sẽ thấy sự cải thiện rõ rệt trong khả năng giao tiếp và phát âm của mình. Chúc bạn thành công trong việc rèn luyện tiếng Anh!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.