Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bad Taste in My Mouth

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute, where we teach you all about idioms in American English.
2
There are times when something occurs, and you might say, this left a bad taste in my mouth.
3
What does this phrase mean?
4
A bad taste in my mouth.
5
Hey, how was your vacation?
6
It was great, but we had all of the money stolen from our hotel room.
7
Oh, I'm sorry to hear that.
8
I know.
9
The whole thing left a really bad taste in my mouth.
10
If something leaves you with a bad taste in your mouth, you feel there is something wrong about the situation.
11
It gives you an unpleasant feeling or memory.
12
Of course, you also can eat something that literally leaves a bad taste in your mouth.
13
Either way, if something leaves a bad taste in your mouth, it isn't good.
14
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Bad Taste in My Mouth”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: taste, mouth, leaves, English. Video này có 14 câu và 148 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:55. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
leaf danh từ/lif/lá
occur động từ/əˈkɜː/xảy ra
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
vacation danh từ/veɪˈkeɪ.ʃən/kì nghỉ
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
taste danh từ/teɪst/vị
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
hotel danh từ/həʊˈtɛl/khách sạn, lữ quán
memory danh từ/ˈmɛm.ə.ɹi/trí nhớ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight say

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: leaf /lif/, phrase /ˈfɹeɪ̯z/, unpleasant /ʌnˈplɛzn̩t/, teach /ˈtiːt͡ʃ/, mouth /maʊθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như leaf, occur, steal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →