Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bonus Practice: #120 Going to a wedding (Med)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, I'm Kate.
2
It's time for us to practice the phrases from Episode 120, Going to a Wedding.
3
Try some of these phrases we're about to hear next time you're invited to a wedding.
4
Also, listen to the full episode or visit sbs .com .au slash learn English for more useful expressions and learning notes.
5
Now, let's take a listen to Alan and Claire.
6
So, I've been invited to a wedding and was wondering, would you like to come as my plus one?
7
Really?
8
Me?
9
Sounds great.
10
I'd love to.
11
Where is the wedding being held?
12
The ceremony's at the Botanical Gardens and the reception's at the restaurant nearby.
13
Oh, the gardens are beautiful this time of year.
14
Have you bought them a gift yet?
15
Nah, not yet.
16
They've set up a gift registry, so I'll just choose something from that.
17
Ready to practice?
18
First, listen to Alan and repeat after him.
19
Then you'll hear Claire, and that's your cue to repeat after her too.
20
So, I've been invited to a wedding.
21
And was wondering, would you like to come as my plus one?
22
Really?
23
Me?
24
Sounds great.
25
I'd love to.
26
Where is the wedding being held?
27
The ceremony's at the botanical gardens and the reception's at the restaurant nearby.
28
Oh, the gardens are beautiful this time of year.
29
Have you bought them a gift yet?
30
Nah, not yet.
31
They've set up a GIF registry, so I'll just choose something from that.
32
Thanks for practising with me.
33
If anything wasn't clear, go back to episode 120,
34
Going to a Wedding, and hear the phrases and vocabulary explained in more detail.
35
You can also find us on Facebook, Instagram and YouTube.
36
Just search for SPS Learn English.
37
Wedding invitations don't come around every day, but knowing how to talk about them respectfully is very important.
38
After all, it's one of life's biggest milestones for many people.
39
Speak soon!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 39 câu và 315 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:55. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
invitation danh từ/ɪnvɪˈteɪʃən/lời mời
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
milestone danh từ/ˈmaɪlˌstoʊn/cột mốc, cây số
practise động từ/ˈpɹæktɪs/luyện tập
restaurant danh từ/ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/quán ăn, tiệm ăn
nearby trạng từ/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/gần, bên cạnh
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
detail danh từ/ˈdi.teɪl/chi tiết
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ I'd, I'll, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, botanical /bəˈtænɪkəl/, respectfully /ɹɪˈspɛkt.fə.li/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như invite, phrase, invitation.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been invited · Have you bought · They've set
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmI've been invited · being held
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas wondering
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll just choose · you'll hear

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →