Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bonus Practice: #115 Working on the side (Med) | SBS Learn English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

39 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
SPS learn English.
2
Speak English with confidence and live well in Australia.
3
Hi, I'm Josipa and welcome to this special speaking practice episode.
4
Today we are revisiting episode 115, working on the side.
5
In the dialogue, Alan and Claire talk about doing extra work outside their main jobs and finding time to manage it all.
6
First, you'll hear their conversation.
7
Then, you can practice the key phrases by repeating after them.
8
You'll find more useful expressions and learning notes in the full episode at sbs.com.au slash learn English.
9
Now, let's listen to Alan and Claire.
10
I might do some work on the side.
11
This job isn't cutting it.
12
Tell me about it.
13
I've picked up a side gig recently.
14
Is it hard to juggle everything?
15
I've already got so much on my plate.
16
Yeah, a bit.
17
I just do it in my spare time.
18
It's not much, but helps make ends meet.
19
It's your turn to speak.
20
to Alan and repeat each line after him.
21
Then do the same with Claire.
22
Take your time and say each phrase out loud.
23
You can always pause and try again.
24
I might do some work on the side.
25
This job isn't cutting it.
26
Tell me about it.
27
I've picked up a side gig recently.
28
Is it hard to juggle everything?
29
I've already got so much on my plate.
30
Yeah, a bit.
31
I just do it in my spare time.
32
It's not much, but helps make ends meet.
33
Great job and thanks for practicing with us.
34
When a phrase is unclear, replay episode 115, Working on the Side.
35
We explain the expressions and give you more examples to help you use them in everyday conversations.
36
For more English practice, visit sbs.com.au slash learn English and follow SBS Learn English on social media.
37
Bye for now.
38
This was an SBS Learn English podcast.
39
Subscribe so you don't miss an episode.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 39 câu và 317 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:16. Người nói nói chậm, khoảng 97 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • phrase /ˈfɹeɪ̯z/ (danh từ) — cụm từ, câu. A short written or spoken expression.
  • everyday /ˈɛvɹiˌdeɪ/ (tính từ) — hằng ngày, thường ngày. Appropriate for ordinary use, rather than for special occasions.
  • dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/ (danh từ) — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại. A conversation or other form of discourse between two or more individuals.
  • subscribe /səbˈskɹaɪb/ (động từ) — đăng kí. To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
  • expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/ (danh từ) — thành ngữ, từ ngữ. The action of expressing thoughts, ideas, feelings, etc.
  • plate /ˈpleɪ̯t/ (danh từ) — dĩa. A slightly curved but almost flat dish from which food is served or eaten.
  • repeat /ɹɪˈpiːt/ (động từ) — lặp, lặp lại. To do or say again (and again).
  • confidence /ˈkɑn.fɪ.dəns/ (danh từ) — tự tin, sự tự tin. Self-assurance.
  • loud /ˈlaʊ̯d/ (tính từ) — ầm ĩ. Of great intensity.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • pick up (động từ) — nhặt, lượm. To lift; to grasp and raise.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I've, isn't, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, everyday, dialogue.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've picked
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight do
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare revisiting · isn't cutting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll hear · You'll find

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →