Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: BR2e Int V1 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This building is The Hub.
Tòa nhà này là The Hub.
2
It's in Islington in North London.
Nó nằm ở Islington, Bắc London.
3
The Hub is a workspace for lots of different people.
Hub là không gian làm việc dành cho rất nhiều đối tượng khác nhau.
4
Most people at The Hub are self -employed with small businesses.
Hầu hết mọi người tại The Hub đều là những người tự kinh doanh với các doanh nghiệp nhỏ.
5
Some people also work for The Hub.
Một số người cũng làm việc cho The Hub.
6
Anna Levy has worked here for about three years
Anna Levy đã làm việc ở đây được khoảng ba năm.
7
She's a host and she's responsible for helping the people who use the hub
Cô ấy là người điều phối và chịu trách nhiệm hỗ trợ những người sử dụng trung tâm kết nối.
8
What sort of people use the hub?
9
There's all sorts of people from very,
10
very diverse backgrounds different kinds of skills and experience and sectors so from media,
11
we have web design, consultants of various sorts,
12
and campaigners, people from lots of different backgrounds.
13
Lots of people come to the Hub because they don't want to work from home.
14
It's a good place for meeting other people and sharing information and ideas.
15
They can also share office equipment, which is expensive to buy.
16
Do you think working at The Hub is better than working from home?
17
It's a million times better than working from home.
18
For a start, it's a lot more sociable.
19
So a lot of people
20
that come to The Hub have been working at home for maybe one
21
or two years and they're going crazy with loneliness and they have nobody to share ideas with
hoặc hai năm rồi họ phát điên lên vì cô đơn và không có ai để chia sẻ những ý tưởng của mình
22
and so just from the perspective, from the social perspective, it's a lot better.
23
What office equipment can users of the hub share?
24
You also have access to resources that you wouldn't have at home
25
so like a printer and things like that and scanner
26
and a mailbox and the sort of thing that you need
27
when you start a business and the sort of thing that you're used to having in a traditional office.
28
The hub in Islington is very popular and there are four more hubs in London.
29
The idea of the hub is also growing around the world.
30
At the moment, there are over 30 hubs on five continents, with over 5 ,000 members.
31
It's a global network of individual people who enjoy working together, and who can see the advantages of sharing a workspace,
32
different ideas and experiences with others.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “BR2e Int V1 2”. Video này có 32 câu và 351 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:52. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hub danh từ/hʌb/trục bánh xe
resource danh từ/ɹɪˈzɔːs/tài nguyên
diverse tính từ/daɪˈvɜːs/đa dạng
consultant danh từ/kənˈsʌl.tənt/người tư vấn
continent danh từ/ˈkɑntɪnənt/đại lục, châu lục
employ động từ/ɪmˈplɔɪ/dùng, mướn
printer danh từ/ˈpɹɪntɚ/máy in
loneliness danh từ/ˈloʊnlinəs/sự cô đơn
workspace danh từ/ˈwɝkˌspeɪs/không gian làm việc

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who use · equipment, which is · people who enjoy
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbetter than
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're going · is also growing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, wouldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: consultant /kənˈsʌl.tənt/, continent /ˈkɑntɪnənt/, mailbox /ˈmeɪl.bɑks/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: scanner /ˈskænə/, campaigner /kæmˈpeɪnə(ɹ)/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: hub /hʌb/, resource /ɹɪˈzɔːs/, diverse /daɪˈvɜːs/, consultant /kənˈsʌl.tənt/, continent /ˈkɑntɪnənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hub, resource, diverse.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →