Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CARRY YOURSELF LIKE A KING (Jim Rohn Seminar)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “CARRY YOURSELF LIKE A KING”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: capacity, harshly, wiser. Video này có 224 câu và 2341 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:21. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 175 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| discipline danh từ | /ˈdɪsəplɪn/ | kỉ luật |
| miracle danh từ | /ˈmɪɹ.ə.kəl/ | phép lạ, điều kỳ diệu |
| thief danh từ | /ˈθiːf/ | kẻ trộm, kẻ cắp |
| temple danh từ | /ˈtɛm.pl̩/ | đền, thiền viện |
| illness danh từ | /ˈɪl.nəs/ | bệnh, sự đau yếu |
| apologize động từ | /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ | xin lỗi |
| harmless tính từ | /ˈhɑɹmləs/ | vô hại |
| dove danh từ | /doʊv/ | bồ câu |
| regret động từ | /ɹɪˈɡɹɛt/ | hối tiếc, hối hận |
| fence danh từ | /fɛns/ | hàng rào |
| nutrition danh từ | /njuːˈtɹɪʃ.ən/ | sự dinh dưỡng, dinh dưỡng |
| harvest danh từ | /ˈhɑɹ.vəst/ | gặt, thu hoạch |
| mineral danh từ | /ˈmɪn.ə.ɹəl/ | khoáng sản, khoáng vật |
| vitamin danh từ | /ˈvɪt.ə.mɪn/ | sinh tố, vi ta min |
| ambitious tính từ | /æmˈbɪʃ.əs/ | có hoài bão, có tham vọng |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- He said, no, what you're worth is the issue.
- I'm telling you, I have to fight it continually.
- I'm so good at it, I can teach it.
- You've got to deal with your own pessimism.
- You've got to say pessimism.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you do the push -ups you'll get |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've never done · you've never changed · we've messed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is missed · can't be done · are set |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | long, which was · People that are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 104 dạng rút gọn, ví dụ you've, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thief /ˈθiːf/, thin /ˈθɪn/, wealthy /ˈwɛl.θi/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/
- Âm “sh” và “zh”: conscious /ˈkɑn.ʃəs/, nutrition /njuːˈtɹɪʃ.ən/, ambitious /æmˈbɪʃ.əs/, flourish /ˈflʊ̈ɹ.ɪʃ/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/, elevator /ˈɛləˌveɪtɚ/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, extraordinary /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: script /skɹɪpt/, fence /fɛns/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/, complaint /kəmˈpleɪnt/, reflect /ɹɪˈflɛkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/, gentle /ˈd͡ʒɛntl̩/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, scripture /ˈskɹɪpt͡ʃɚ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: ambitious /æmˈbɪʃ.əs/, acid /ˈæsɪd/, dragon /ˈdɹæɡən/, candy /ˈkæn.di/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như discipline, miracle, thief.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











![[Luyện nghe tiếng Anh] Learn to Work Harder on Yourself - Jim Rohn [Eng Sub]](https://img.youtube.com/vi/8fmawDlc-LI/mqdefault.jpg)


