Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Ch 4 Snow | Reddy's funny stories

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

42 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
4. Snow.
2
It is winter.
3
It is cold and it is snowing.
4
We are in the living room and we are looking at the snow through the window.
5
Let's go and play in the snow, says Pinky.
6
No, it's too cold, says Blacky.
7
We can put on our warm coats and boots, says Pinky.
8
I can't run in my boots.
9
They are too big, says Blacky.
10
And he looks at me.
11
I can't run in my coat.
12
It is too long, I say, and I look at Blackie.
13
It is so warm in the living room and so cold in the garden.
14
I see, says Pinkie.
15
Don't run.
16
Stand and look at me.
17
My clothes are nice.
18
I can run in my boots and my coat.
19
We can look at you through the window, Blackie and I say.
20
Okay, says Pinkie, don't go.
21
Sit down on the sofa and look at me through the window.
22
So Pinkie puts on her warm clothes and boots and goes out.
23
She runs in the snow and she makes a snowman.
24
She jumps in the snow and dances in the snow.
25
She makes a snowball and throws it at her snowman.
26
We are sitting on the sofa and looking at Pinky.
27
Then I stand up, take my warm coat and boots and put them on.
28
Blacky, I say, put your warm clothes on and let's go out.
29
It is fun in the snow.
30
It is too cold, says Blacky.
31
I don't want.
32
So I go to Pinky.
33
We run in the snow and we make two snowmen.
34
We jump and dance in the snow.
35
We make snowballs and throw them at our snowmen.
36
We are having fun.
37
Suddenly, we see Blacky.
38
He is standing in the garden.
39
Look, my boots are not too big, he says.
40
I think I can run.
41
Let's play together.
42
Now we play together and we are very happy.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: snow, boots, Blacky, warm, Pinky. Video này có 42 câu và 318 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
boot danh từ/but/giày ống, ủng
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
snowman danh từ/ˈsnoʊ.mæn/người tuyết
snowball danh từ/ˈsnoʊbɔl/hòn tuyết
snow danh từ/snoʊ̯/tuyết
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
suddenly trạng từ/ˈsʌd.ən.li/thình lình, đột ngột
warm tính từ/wɔɹm/ấm
window danh từ/ˈwɪndoʊ/cửa sổ
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
sit động từ/sɪt/ngồi
winter danh từ/ˈwɪntə/mùa đông, đông

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go out động từra, chết
stand up động từđứng dậy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: cloth /klɒθ/, throw /θɹoʊ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jump /d͡ʒʌmp/, warm /wɔɹm/, dance /dæns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: snowman /ˈsnoʊ.mæn/, dance /dæns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: boot /but/, coat /ˈkoʊ̯t/, cloth /klɒθ/, jump /d͡ʒʌmp/, dance /dæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như boot, coat, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →