Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Clinical Cuts - Chronic obstructive pulmonary disease (COPD)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

8 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Chronic obstructive pulmonary disease, or COPD, is a condition characterized by progressive airflow obstruction resulting in chronic respiratory symptoms.
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, hay COPD, là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở tiến triển, gây ra các triệu chứng hô hấp mãn tính.
2
This can occur due to airway inflammation, like in chronic bronchitis, or because of alveolar wall destruction, as in emphysema.
Tình trạng này có thể xảy ra do viêm đường hô hấp, như trong bệnh viêm phế quản mãn tính, hoặc do phá hủy thành phế nang, như trong bệnh khí phế thũng.
3
Tobacco use is the leading cause of COPD,
Việc sử dụng thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
4
while less commonly it is due to secondhand smoke or environmental exposures or hereditary causes like alpha -1 antitrypsin deficiency.
5
Based on history findings, some patients can present with a new diagnosis of COPD,
6
while others can present with a positive history of COPD and clinical manifestations.
7
The clinical manifestations can range from mild COPD exacerbation to complicated COPD, such as severe COPD exacerbation,
8
bacterial pneumonia, pulmonary hypertension, and even acute respiratory failure.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Clinical Cuts - Chronic obstructive pulmonary disease”. Video này có 8 câu và 119 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:55. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chronic tính từ/ˈkɹɑ.nɪk/mãn tính, mạn tính
complicated tính từ/ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/phức tạp
occur động từ/əˈkɜː/xảy ra
progressive danh từ/pɹəˈɡɹɛsɪv/tiến bộ chủ nghĩa, cấp tiến chủ nghĩa
diagnosis danh từ/daɪəɡˈnəʊsɪs/chẩn đoán
tobacco danh từ/təˈbækoʊ/thuốc lá
pneumonia danh từ/njuˈməʊniə/viêm phổi, sưng phổi
inflammation danh từ/ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/viêm
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
bronchitis danh từ/bɹɒŋˈkaɪtɪs/viêm phế quản

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: exposure /ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/, destruction /dɪsˈtɹʌkʃən/, inflammation /ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/, deficiency /dɪˈfɪʃənsi/, obstruction /əbˈstɹʌk.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: respiratory /ɹɪˈspɪ.ɹət.ə.ɹi/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, inflammation /ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/, deficiency /dɪˈfɪʃənsi/, exacerbation /ɪɡˈzæsɚˌbeɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mild /ˈmaɪld/, secondhand /ˌsɛk(ə)n(d)ˈhænd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: alpha /ˈæl.fə/, tobacco /təˈbækoʊ/, bacterial [bækˈtɪəɹiəɫ], exacerbation /ɪɡˈzæsɚˌbeɪʃən/, manifestation /ˌmænɪfɛˈsteɪʃən/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chronic /ˈkɹɑ.nɪk/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, progressive /pɹəˈɡɹɛsɪv/, diagnosis /daɪəɡˈnəʊsɪs/, mild /ˈmaɪld/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chronic, complicated, occur.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →