Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why do people smoke?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 284 câu và 4250 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 22:51. Người nói nói nhanh, khoảng 186 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- cigarette /ˈsɪɡəɹɛt/ (danh từ) — điếu thuốc lá, thuốc lá. A small cigar consisting of tobacco or another substance, wrapped up in a thin roll with paper, intended for smoking.
- nicotine /ˈnɪkətiːn/ (danh từ) — nicotin, nhựa thuốc. An alkaloid (C₁₀H₁₄N₂), commonly occurring in the tobacco plant.
- tobacco /təˈbækoʊ/ (danh từ) — thuốc lá. Any plant of the genus Nicotiana.
- dose /ˈdəʊ̯s/ (danh từ) — liều. A measured portion of medicine taken at any one time.
- lung /ˈlʌŋ/ (danh từ) — phổi. A biological organ of vertebrates that controls breathing and oxygenates the blood.
- biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/ (danh từ) — sinh học, sinh vật học. The study of all life or living matter.
- patch /pæt͡ʃ/ (danh từ) — mảnh vá, miếng vá. A piece of cloth, or other suitable material, sewed or otherwise fixed upon a garment to repair or strengthen it, especially upon an old garment to cover a…
- addict /ˈæd.ɪkt/ (danh từ) — người nghiện. A person who is addicted, especially to a harmful drug.
- cigar /sɪˈɡɑɹ/ (danh từ) — xì-gà. A cylinder of tobacco rolled and wrapped with an outer covering of tobacco leaves, intended to be smoked.
- filter /ˈfɪltɚ/ (danh từ) — máy lọc. A device which separates a suspended, dissolved, or particulate matter from a fluid, solution, or other substance; any device that separates one substance from…
- harm /hɑːm/ (danh từ) — hại. Physical injury; hurt; damage.
- vapor /ˈveɪpɚ/ (danh từ) — hơi. Cloudy diffused matter such as mist, steam or fumes suspended in the air.
- encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ (động từ) — cổ vũ, khích lệ. To mentally support; to motivate, give courage, hope or spirit.
- cure /kjɔː/ (động từ) — chữa, chữa bệnh. To restore to health.
- amongst /əˈmʌŋst/ — giữa, trong số. Denotes a mingling or intermixing with distinct or separable objects. See usage note at amidst.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 58 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: exposure /ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, socially /ˈsoʊʃəli/, rush /ɹʌʃ/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, biological /ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, historically /hɪˈstɔɹɪkli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cigarette, nicotine, tobacco.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you don't use them yourself, you'll have · if you're a smoker and you'd rather |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to have |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've come · has become · has been removed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was given · was discovered · has been removed |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











