Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for Schools SB - Unit 12

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

103 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 12.
2
Starting off.
3
Exercise 1.
4
1. 2.
5
3 4
6
5 6
7
Unit 12.
8
Starting off.
9
Exercise 2.
10
My name's John.
11
Last year I cycled to school because my primary school was near my house.
12
But now I go to a new school and I get the bus.
13
It takes about 20 minutes.
14
I'm Karen.
15
I live in London and it takes me about half an hour to get to school.
16
It's too far to walk and I don't like to cycle because there's too much traffic,
17
so my mum drives me there every day.
18
I'm Jordan.
19
I live on an island in Scotland.
20
My school is on another island.
21
Every day I ride my bike, then I take a boat across the water.
22
Then I get off the boat and I get on a bus to school.
23
It takes about 40 minutes.
24
Unit 12.
25
Grammar.
26
Exercise 7.
27
Mr. Zap, you've been on the road for over 10 years.
28
Have you ever had any problems?
29
Yes, we've had some.
30
The car has stopped working a few times.
31
but there's always someone who can fix it.
32
Have you ever stayed in a hotel?
33
No, our car is our home, our school, our kitchen, and our transport.
34
How fast can the car go?
35
We've never driven faster than 55 kilometers per hour.
36
That's why we're still going.
37
Have the children ever been to school?
38
Yes, they've been to lots of schools in different countries, and they learn from the Internet.
39
They've also learned a lot about the world around them.
40
What kind of things have they learned?
41
They've seen kangaroos and bears in the wild, and they've learned words in many languages.
42
Have you ever been to Vietnam?
43
No, we haven't.
44
We've been to Japan and South Korea, but not Vietnam.
45
Have you ever thought, why are we doing this?
46
No, I haven't.
47
I know why we're doing this, because this is our dream.
48
Unit 12, Listening, Part 2, Exercise 1.
49
1. I didn't wake up until 10 .45 this morning.
50
The film starts at half past nine.
51
We're going to be late.
52
Let's go home.
53
It's 3 .15.
54
Dinner will be ready at quarter past seven.
55
What time is it?
56
Quarter to two.
57
Thanks.
58
Unit 12.
59
Listening, Part 2.
60
Exercise 4.
61
For each question, write the correct answer in the gap.
62
You will hear a teacher talking to her class about a countryside run they are doing.
63
Write one word or a number or a date or a time.
64
OK, listen everyone.
65
I've got some information for those of you who are coming on the countryside run on Saturday.
66
Now, I know some of you came to the last one two weeks ago.
67
That was five kilometres.
68
But we're going a bit further this time.
69
It'll be ten kilometres long, so you need to be quite fit.
70
I know it's raining now, but don't worry.
71
I've heard it's going to be dry all weekend.
72
Wear trainers, shorts and a t -shirt as usual and you should be fine.
73
You won't need a sweater.
74
The run starts at nine o 'clock
75
but you should get there early about half past eight and make sure you have breakfast at least an hour before that.
76
We're meeting by the lake at Stormton Park.
77
That's S -T -A -U -N -T -O -N park
78
I'm sure you know where it is Tell your parents they'll
79
have to wait about an hour for you to complete the run
80
You're all pretty fast
81
Unit 12 Grammar Exercise 3 1
82
Sh 2 Unit 12.
83
Grammar.
84
Exercise 4.
85
1. You should check your work.
86
2. You shouldn't chat during lessons.
87
3. You should watch this show.
88
4. You should learn how to catch fish.
89
Unit 12.
90
Speaking, Part 1.
91
Exercise 2.
92
Have you ever been to the US, Lisa?
93
Yes, I have.
94
Who did you go with?
95
Sorry, could you repeat the question, please?
96
Did you go alone?
97
No, I went with my family.
98
When did you go there?
99
I went there in the autumn last year.
100
How did you get there?
101
Sorry, I didn't understand the question.
102
Did you go there by boat?
103
Oh, no, we flew there on a plane.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for Schools SB - Unit 12”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Exercise, Unit, hour, Grammar, boat. Video này có 100 câu và 663 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:49. Người nói nói chậm, khoảng 85 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 15 trong 100 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
countryside danh từ/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/miền quê, vùng quê
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
autumn danh từ/ˈɔtəm/mùa thu, thu
trainer danh từ/ˈtɹeɪnɚ/huấn luyện viên
sweater danh từ/ˈswɛtɚ/áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ
kangaroo danh từ/ˌkæŋ.ɡəˈɹu/căng-gu-ru, kangaroo
kilometre danh từ/kɪˈlɑmɪtəɹ/cây số, kilômet
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
usual tính từ/ˈju.ʒuəl/bình thường
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
chat động từ/ˈt͡ʃæt/tán gẫu, tám
bike danh từ/baɪk/xe đạp
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Have you ever had any problems?
  • Have you ever stayed in a hotel?
  • Have you ever thought, why are we doing this?
  • Who did you go with?
  • Sorry, could you repeat the question, please?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've been · Have you ever had · we've had
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be · should get · should check
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàywe're still going · are we doing · we're doing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · will hear · It'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 29 dạng rút gọn, ví dụ we're, they've, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shirt /ʃɜɹt/, usual /ˈju.ʒuəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: transport /ˈtɹæns.pɔɹt/, shirt /ʃɜɹt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/, usual /ˈju.ʒuəl/, chat /ˈt͡ʃæt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈɹu/, transport /ˈtɹæns.pɔɹt/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, chat /ˈt͡ʃæt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như countryside, lesson, autumn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →