Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for Schools SB - Unit 8

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

78 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 8.
2
Listening, Part 5.
3
Exercise 3.
4
For these questions, choose the correct answer.
5
You will hear Marta talking to her dad about what she and her friends bought at the computer fair.
6
Write two things that are mentioned for each person.
7
How was your trip to the computer fair, Marta?
8
Did you get the game you wanted?
9
Yes, I did.
10
What about Ollie?
11
Did he get a new laptop?
12
No, he's still saving money for that.
13
But he did buy a mouse.
14
Everybody bought something, actually.
15
What did they get?
16
Well, Susie's parents gave her a smartphone for her birthday and she's worried about breaking it.
17
She's always dropping things.
18
I know.
19
So she bought a phone case for it.
20
Good idea.
21
What did Anna buy?
22
She bought a memory card for the old camera her dad gave her.
23
She likes taking photos, doesn't she?
24
Yes, she does.
25
And you know how
26
Pedro always copies Anna.
27
Did Pedro buy a memory card too?
28
No, he bought a camera.
29
It was really expensive.
30
Miguel was looking for a present for his sister's birthday, wasn't he?
31
Yes, he was thinking about getting her a mouse like the one I bought, but he changed his mind.
32
I think she'll like the nice keyboard he bought for her.
33
I'm sure she will.
34
Unit 8.
35
Vocabulary.
36
Exercise 1.
37
A. B.
38
C. D E E
39
F G
40
But now it's time to escape, escape, escape this weapon in.
41
It gave you all my heart and soul.
42
Unit 8.
43
Grammar.
44
Exercise 5.
45
My phone can do lots of things. Can it take photos?
46
Yes, it can, but it can't do my homework.
47
Unit 8.
48
Speaking.
49
Part 1.
50
Exercise 1.
51
Raquel, tell me about your computer or smartphone.
52
I don't have a smartphone, but I have a computer.
53
What do you use it for?
54
I use it for homework every day.
55
Sometimes I play games on it.
56
Marco, do you have a computer or a smartphone?
57
Yes, I've got a smartphone.
58
What do you use your smartphone for?
59
I use it for listening to music and messaging my friends.
60
Now, Raquel, tell me something about the games you play on your computer.
61
I like to play car racing games.
62
Do you like puzzle games?
63
No, not really.
64
Now let's talk about music.
65
Marco, do you like music?
66
Yes, I like it very much.
67
What kind of music do you like?
68
I like rock and pop.
69
What kind of music do you like, Raquel?
70
I like pop too.
71
I also like classical.
72
How do you listen to music?
73
I listen to it on my phone.
74
Now, Marco, tell me something about the last piece of music you listened to.
75
Oh, that was a pop song by Taylor Swift.
76
She's my favourite singer.
77
What was the song about?
78
I think it was about love.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for Schools SB - Unit 8”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bought, smartphone, computer, exercise, unit. Video này có 78 câu và 465 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:14. Người nói nói chậm, khoảng 75 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 19 trong 78 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
smartphone danh từ/ˈsmɑɹtfoʊn/điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn
mouse danh từ/maʊs/chuột
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
grammar danh từ/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ngữ pháp, văn phạm
keyboard danh từ/ˈki.bɔɹd/bàn phím
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
escape động từ/ɪˈskeɪp/thoát, trốn thoát
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
weapon danh từ/ˈwɛp.ən/vũ khí, binh khí
singer danh từ/ˈsɪŋ.ɚ/ca sĩ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Did you get the game you wanted?
  • What do you use it for?
  • Marco, do you have a computer or a smartphone?
  • What do you use your smartphone for?
  • Do you like puzzle games?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas looking · was thinking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyhe's still saving · She's always dropping
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · she'll like

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ can't, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: classical /ˈklæs.ɪ.k(ə)l/, laptop /ˈlæp.tɑp/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mouse /maʊs/, homework /ˈhoʊmˌwɝk/, laptop /ˈlæp.tɑp/, keyboard /ˈki.bɔɹd/, exercise /ˈɛk.sə.saɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như smartphone, mouse, homework.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →