Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for Schools SB - Unit 4

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

94 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 4.
2
Listening, Part 5.
3
Exercise 2.
4
Hi Pip, nice hat.
5
Are you having fun?
6
Oh, hi Sarah.
7
Yes, I'm really enjoying this fashion show.
8
That's a lovely dress.
9
Thanks, it's fun being a model.
10
It is, isn't it?
11
Unit 4.
12
Listening, Part 5.
13
Exercise 3.
14
For these questions, choose the correct answer.
15
You will hear Pip and Sarah talking.
16
What is each person wearing?
17
Hi Pip, nice hat.
18
Are you having fun?
19
Oh, hi Sarah.
20
Yes, I'm really enjoying this fashion show.
21
That's a lovely dress.
22
Thanks, it's fun being a model.
23
It is, isn't it?
24
Have you seen Ben?
25
No. Is he wearing a jacket with jeans?
26
No. He's in a really nice blue sweater.
27
Oh yes, I see him.
28
Is that Amy with him in the yellow dress?
29
I don't think so.
30
Amy's wearing trousers with an interesting belt tonight.
31
Look!
32
Is that George?
33
It is!
34
He looks great in smart trousers and a jacket, doesn't he?
35
It's a bit different from his usual jeans and boots, isn't it?
36
It's a shame he hasn't got a tie.
37
True.
38
Alice looks amazing, doesn't she?
39
She looks like Taylor Swift.
40
Her boots are too high.
41
I hope she doesn't fall.
42
She'll be fine.
43
But look at Katie.
44
She doesn't look comfortable.
45
Why doesn't she take off that heavy coat?
46
That's not Katie.
47
That's her sister.
48
Katie's over there.
49
Oh yes, of course.
50
She's wearing a t -shirt and jeans and looks very comfortable.
51
Unit 4.
52
Grammar.
53
Exercise 1.
54
Oh dear, I think this hat is too small.
55
You're right, it isn't big enough for you.
56
Unit 4.
57
Vocabulary.
58
Exercise 4.
59
We like the cheese shop.
60
It's next to the chemist.
61
Unit 4.
62
Vocabulary.
63
Exercise 5.
64
1. Free, expensive, clean.
65
2. Jeans, jacket, t -shirt.
66
3. Department store, swimsuit, cheap.
67
4. Aspirin.
68
Beans.
69
Big.
70
Unit 4.
71
Speaking Part 1.
72
Exercise 1.
73
Now, let's talk about clothes.
74
What clothes do you wear at the weekend?
75
What colour clothes do you like to wear?
76
What clothes do you wear to school?
77
Who helps you buy your clothes?
78
Now, please tell me something about the clothes you like to wear to a party.
79
Now, let's talk about clothes.
80
Marco, what clothes do you wear at the weekend?
81
I usually wear a T -shirt and trousers.
82
I wear trainers.
83
What colour clothes do you like to wear?
84
I like black.
85
Maria, what clothes do you wear when you go to school?
86
Jeans in winter, boots.
87
Who helps you buy your clothes?
88
My mum and my friends.
89
They help.
90
Now, Marco, please tell me something about the clothes you like to wear.
91
I like wearing T -shirts.
92
I like T -shirts with pictures on.
93
I like black or white T -shirts.
94
I don't like yellow or red T -shirts.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for Schools SB - Unit 4”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: clothes, wear, shirt, exercise, unit. Video này có 94 câu và 445 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:54. Người nói nói chậm, khoảng 91 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 21 trong 94 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
boot danh từ/but/giày ống, ủng
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
belt danh từ/ˈbɛlt/dây lưng, dây nịt
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
grammar danh từ/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ngữ pháp, văn phạm
trainer danh từ/ˈtɹeɪnɚ/huấn luyện viên
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
sweater danh từ/ˈswɛtɚ/áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ
chemist danh từ/ˈkɛmɪst/nhà hoá học
swimsuit danh từ/ˈswɪm.s(j)ut/đồ bơi, trang phục bơi

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
take off động từbỏ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What clothes do you wear at the weekend?
  • What colour clothes do you like to wear?
  • What clothes do you wear to school?
  • Who helps you buy your clothes?
  • Marco, what clothes do you wear at the weekend?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyAre you having · I'm really enjoying · She's wearing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · She'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, isn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: jeans /d͡ʒiːnz/, belt /ˈbɛlt/, chemist /ˈkɛmɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jeans /d͡ʒiːnz/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, aspirin /ˈæs.pɹɪn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cloth, jacket, boot.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →