Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete Key for Schools SB - Unit 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

83 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 2.
2
Listening, Part 3.
3
Exercise 3.
4
For these questions, choose the correct answer.
5
You will hear Jared talking to his friend Gemma about a party.
6
Hi, Jared.
7
Hi, Gemma.
8
I'm excited about Jake's party. Are you?
9
Yes.
10
I don't usually like parties.
11
I worry that I'm not going to know anyone there.
12
Yeah, but this is a surprise party and I think it'll be fun.
13
What time does it start?
14
Is it at two?
15
Here, look at the invitation.
16
It's at three o 'clock, so I'm leaving here at two -thirty.
17
Do you know who's going?
18
It's family and friends.
19
So Jake's brother, my cousin Martin.
20
Oh, and Rachel, your friend from swimming.
21
She's going too.
22
Is the party at their new house, number 14 Green Street?
23
I'm not sure.
24
I thought it was 24.
25
Oh no, look here.
26
It says 40 on the invitation.
27
Oh yes.
28
So, are you taking any food?
29
No, I'm taking music.
30
Oh cool.
31
Is it hip hop?
32
Jake really likes hip hop.
33
No, I haven't got any.
34
I'm bringing mainly pop.
35
I think that's best.
36
I've got lots of rock, but not everyone likes that.
37
That's true.
38
You need to bring something everyone will enjoy.
39
Unit 2.
40
Grammar.
41
Exercise 4.
42
1. Is he running?
43
2. Are they dancing?
44
3. Is she typing?
45
4. Is he playing?
46
5. Are they singing?
47
Unit 2.
48
Vocabulary.
49
Exercise 2.
50
1. 2.
51
Three.
52
Four.
53
Five.
54
I'm home.
55
Six.
56
Seven.
57
But I am so glad...
58
How's the bill, whether?
59
We're hot.
60
I received a letter.
61
Unit 2.
62
Vocabulary.
63
Exercise 2.
64
Bedroom.
65
Bookshelf.
66
Carpet.
67
Curtain.
68
Kitchen.
69
Table.
70
Unit 2.
71
Speaking, Part 1.
72
Exercise 1.
73
1. Now, please tell me about your home.
74
I live in a house with my family.
75
It's a big house.
76
There's a dining room and a kitchen downstairs.
77
There are three bedrooms upstairs.
78
We've got a garden.
79
Two.
80
Now, please tell me about your home.
81
Eh, a flat.
82
It's, eh, good.
83
I like.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Complete Key for Schools SB - Unit 2”. Video này có 82 câu và 304 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:19. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 13 trong 82 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
invitation danh từ/ɪnvɪˈteɪʃən/lời mời
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
carpet danh từ/ˈkɑɹ.pət/thảm
grammar danh từ/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ngữ pháp, văn phạm
curtain danh từ/ˈkɜɹt(ə)n/màn cửa, màn
bookshelf danh từ/ˈbʊkˌʃɛlf/giá sách, kệ sách
dine động từ/daɪn/hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I don't usually like parties.
  • Do you know who's going?
  • No, I haven't got any.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm leaving · are you taking · I'm taking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · it'll be · will enjoy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: upstairs /ˌʌpˈstɛɹz/, downstairs /daʊnˈstɛɹz/, bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: clock /klɑk/, carpet /ˈkɑɹ.pət/, jake /dʒeɪk/, upstairs /ˌʌpˈstɛɹz/, downstairs /daʊnˈstɛɹz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bedroom, invitation, vocabulary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →