Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: DJ Vlad Responds to Nore
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 401 câu và 3710 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 19:30. Người nói nói nhanh, khoảng 190 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- flower /ˈfloʊɚ/ (danh từ) — hoa, bông. A colorful, conspicuous structure associated with angiosperms, frequently scented and attracting various insects, and which may or may not be used for sexual…
- toilet /ˈtɔɪ.lət/ (danh từ) — vệ sinh, nhà vệ sinh. A room, enclosed area or single-purpose building containing a fixture or fixtures used for urination and defecation; a bathroom or water closet.
- cancel /ˈkæn.sl̩/ (động từ) — hủy, hủy bỏ. To cross out something with lines etc.
- apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ (động từ) — xin lỗi. To make an apology or excuse; to acknowledge some fault or offense, with expression of regret for it, by way of amends
- greedy /ˈɡɹiːdi/ (tính từ) — tham, tham lam. Having greed; consumed by selfish desires.
- revolt /ɹɪˈvoʊlt/ (danh từ) — cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa. An act of revolting.
- chase /t͡ʃeɪs/ (động từ) — đuổi, rượt. To follow at speed.
- discover /dɪˈskʌvə/ (động từ) — phát hiện, phát kiến. To find or learn something for the first time.
- juice /d͡ʒuːs/ (danh từ) — nước ép. A liquid made from plant, especially fruit.
- slave /sleɪv/ (danh từ) — nô lệ. A person who is held in servitude as the property of another person, and whose labor (and often also whose body and life) is subject to the owner's volition…
- snake /sneɪk/ (danh từ) — rắn. Any of the suborder Serpentes of legless reptiles with long, thin bodies and fork-shaped tongues.
- bend /bɛnd/ (động từ) — uốn cong. To cause (something) to change its shape into a curve, by physical force, chemical action, or any other means.
- doll /dɑl/ (danh từ) — búp bê. A small figure resembling a human being that is used as a toy.
- financially (trạng từ) — về mặt tài chính. In terms of finance or money.
- ignore /ɪɡˈnɔː/ (động từ) — lơ, lờ. To deliberately not listen or pay attention to.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- bring up (động từ) — nuôi nấng, nuôi. To mention.
- give back (động từ) — trả, trả lại. To return, restore (a thing to its original owner or location etc.).
- break down (động từ) — hỏng, hỏng hóc. To stop functioning.
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 157 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: algorithm /ˈælɡəɹɪðm̩/, worthless /ˈwɜːθ.ləs/
- Âm “sh” và “zh”: racial /ˈɹeɪʃəl/, shock /ʃɔk/, wash /wɑʃ/, intention /ɪnˈtɛnʃn̩/, shoe /ˈʃu/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, celebrity /səˈlɛb.ɹɪ.ɾi/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/, comedian /kəˈmiː.di.ən/, alcoholic /ˌæl.kəˈhɔ.lɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, toilet, cancel.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been falling · I've been helping |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've never heard · Nori's always been · He's always been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was introduced · be understood · be drunk |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













