Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Elevated viaducts solution for expressways | Vietnam Today

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now, the shortage of fuel materials is an immediate challenge that really highlights the need to rethink infrastructure investment.
Hiện nay, tình trạng thiếu hụt nguyên liệu nhiên liệu là một thách thức trực tiếp, thực sự nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét lại các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
2
As the Mekong Delta continues to face weak soil conditions, an increasing scarcity of fuel sand and the growing impacts of climate change,
Khi Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục phải đối mặt với tình trạng đất yếu, cát làm nhiên liệu ngày càng khan hiếm và những tác động ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu,
3
many experts believe that increasing the proportion of elevated viaducts on expressway projects is a solution
4
that is worth considering for the region.
5
Stretching more than 96 kilometers, the expansion project of the Ho Chi Minh City, Tung Lu Mee Thong Expressway,
6
is expected to feature elevated viaducts along more than 33% of its total length.
7
According to the project developer, this approach will reduce dependence on increasingly scarce field materials.
8
Elevate viaducts help sell field materials, reduce reliance on scar supplies,
9
improve construction progress and effectively handle weak soil conditions.
10
The choice between elevated viaducts and conventional embankments is not only a matter of construction progress or material availability,
11
it also depends on geological conditions.
12
We need to consider geological conditions,
13
hydrology, climate change impacts and economic efficiency when choosing the best solution for each expressway section.
14
As the Mekong Delta faces increasingly severe land subsidence, rising sea levels and a growing shortage of fuel sand,
15
many experts argue that the effectiveness of expressway investments
16
should be assessed from a long-term perspective rather than being based solely on initial construction costs.
17
If we take into account all the benefits and costs over the entire 100-year life cycle on an expressway,
18
including both visible and hidden costs, then, although the initial investment may be higher,
19
elevated expressway proves to be far more advantageous in the long run.
20
elevated by a dark are not intended to completely replace traditional
21
embankment roads however under the unique conditions of the mekong delta
22
adopting a flexible combination of both approaches can help ease the pressure on construction materials enhance resilience to climate change

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Elevated viaducts solution for expressways”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: expressway, elevated, material, conditions, viaducts. Video này có 22 câu và 310 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:31. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
expressway danh từ/ɪkˈspɹɛs.weɪ/đường cao tốc
viaduct danh từ/ˈvaɪəˌdʌk(t)/cầu cạn
delta danh từ/ˈdɛltə/châu thổ
hydrology danh từthủy văn học, thuỷ văn học
rethink động từ/ɹiːˈθɪŋk/nghĩ lại
resilience danh từ/ɹɪˈzɪl.ɪ.əns/tính chống chịu
scar danh từ/skɑɹ/sẹo, thẹo
intend động từ/ɪnˈtɛnd/định, có ý định
proportion danh từ/pɹəˈpɔɹʃən/tỉ lệ
flexible tính từ/ˈflɛk.sɪ.bəl/co dãn, co giãn
adopt động từ/əˈdɑpt/nhận làm con nuôi
developer danh từ/dɪˈvɛləpɚ/nhà phát triển
depend động từ/dɪˈpɛnd/phụ thuộc

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shortage /ˈʃɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/, proportion /pɹəˈpɔɹʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: geological /ˌd͡ʒi.əˈlɑdʒ.ɪk.əl/, advantageous /ˌædvənˈteɪd͡ʒ(i)əs/, resilience /ɹɪˈzɪl.ɪ.əns/, effectiveness /ɪˈfɛk.tɪv.nɪs/, availability /əˌveɪ.ləˈbɪl.ɪ.ti/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: viaduct /ˈvaɪəˌdʌk(t)/, embankment /ɪmˈbæŋkmənt/, rethink /ɹiːˈθɪŋk/, subsidence /ˈsʌbsɪdəns/, resilience /ɹɪˈzɪl.ɪ.əns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: geological /ˌd͡ʒi.əˈlɑdʒ.ɪk.əl/, shortage /ˈʃɔː(ɹ)tɪd͡ʒ/, advantageous /ˌædvənˈteɪd͡ʒ(i)əs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: embankment /ɪmˈbæŋkmənt/, advantageous /ˌædvənˈteɪd͡ʒ(i)əs/, enhance /ɪnˈhæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như expressway, viaduct, delta.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →