Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Thousands pay tribute to fallen soldiers | Vietnam Today

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The deep gratitude of generations of Vietnamese people towards those who sacrificed their lives for the country's independence and freedom,
2
especially as thousands gathered to pay their respects to matters whose remains have been recovered from Lê Thị Rương Park.
3
There were veterans, residents and young volunteers came with white flowers and incense, very simple yet moving gestures.
4
War veteran Hoang Minh Chương, who once fought in the battlefields of Binh Long, Phước Long, Tây Ninh, Bèn Cát and Dong Xoai,
5
returned to Ho Chi Minh City with former comrades for the memorial
6
and burial ceremony of the fallen soldiers whose remains were recovered from Lei Thi Diang Park.
7
They came hoping to pay their final respect to those who may once have fought alongside
8
them see so many people come to pay respect it deeply moving we were fortunate to return home
9
while many of us combat never did I'm grateful to have survived the war
10
and to be here today to see our fallen comrades finally laid to rest.
11
The tribute also brought together younger generations.
12
Ho Khak Vĩ and his friends arrived early to hand out white flowers to mourners.
13
We came early to give flowers to those who hadn't brought any, so everyone could pay great respect to the fallen soldiers.
14
For many people attending the ceremony,
15
those simple gestures of remembrance also reflect a shared gratitude for the sacrifices that made peace possible.
16
They sacrificed their lives so we could have the peace we enjoy today.
17
Nearly six decades after their sacrifice, the soldiers have been laid to rest.
18
Though many remain unidentified, their sacrifice continues to be remembered.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Thousands pay tribute to fallen soldiers”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: respect, sacrifice, fallen, flowers, soldiers. Video này có 18 câu và 280 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:13. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 127 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sacrifice danh từ/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/lễ vật
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
ceremony danh từ/ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/nghi thức, nghi lễ
recover động từ/ɹɪˈkʌvɚ/lấy lại, giành lại
veteran danh từ/ˈvɛ.tə.ɹən/cựu binh
gratitude danh từ/ˈɡɹæ.tɪ.tud/lòng biết ơn
gesture danh từ/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/cử chỉ, bộ tịch
comrade danh từ/ˈkɑmɹæd/đồng chí, bằng hữu
reflect động từ/ɹɪˈflɛkt/phản chiếu
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
resident danh từ/ˈɹɛzɪdənt/cư dân
grateful tính từ/ˈɡɹeɪtf(ə)l/biết ơn
volunteer danh từ/ˌvɑlənˈtɪɹ/quân tình nguyện, tình nguyện viên
tribute danh từ/ˈtɹɪbjuːt/triều cống
battlefield danh từ/ˈbætəlˌfiːld/chiến trường, chiến địa

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhave been recovered · were recovered · have been laid
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been recovered · have fought · have been laid
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtthose who sacrificed · those who may · those who hadn

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ceremony /ˈsɛɹ.əˌmoʊ.ni/, memorial /məˈmɔːɹi.əl/, unidentified /ˌʌnaɪˈdɛntɪfaɪd/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: reflect /ɹɪˈflɛkt/, resident /ˈɹɛzɪdənt/, battlefield /ˈbætəlˌfiːld/, remembrance /ɹɪˈmɛm.bɹəns/, incense /ˈɪnsɛns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: soldier /ˈsoʊld͡ʒɚ/, gesture /ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/, fortunate /ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sacrifice /ˈsæk.ɹɪ.faɪs/, gratitude /ˈɡɹæ.tɪ.tud/, comrade /ˈkɑmɹæd/, gather /ˈɡæðɚ/, battlefield /ˈbætəlˌfiːld/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sacrifice, flower, ceremony.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →