Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ENGLISH TODAY the 2nd DVD Full & Subtitles
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 942 câu và 6630 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 59:16. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 112 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| airline danh từ | /ˈɛɹˌlaɪn/ | công ty hàng không, hàng không |
| frequency danh từ | /ˈfɹiːkwənsi/ | tính thường xuyên |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| tennis danh từ | /ˈtɛnɪs/ | quần vợt, ten-nít |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| butter danh từ | /ˈbʌtɚ/ | bơ |
| pen danh từ | /pɪn/ | bút mực, bút bi |
| occasionally trạng từ | /əˈkeɪʒənəli/ | đôi khi |
| plural danh từ | /ˈplʊəɹəl/ | số nhiều |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
| exception danh từ | /əkˈsɛpʃən/ | lệ ngoại, ngoại lệ |
| goodbye | /ɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt, chào |
| lemon danh từ | /ˈlɛmən/ | chanh |
| euro danh từ | /ˈjʊɹoʊ/ | euro, Âu kim |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| get up động từ | dậy | |
| clean up động từ | quét dọn, quét tước | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| go out động từ | ra, chết | |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | any, which is · dinner, which is · rule, which is |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've studied · have studied |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | enjoy studying · hate cooking · stop talking |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most important · The best |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 132 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thirty /ˈθɝti/, grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, exception /əkˈsɛpʃən/, sufficient /səˈfɪʃənt/, qualification /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/, audition /ɑˈdɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, qualification /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/, exhibition /ɛksɪˈbɪʃən/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, airline, frequency.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












