Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Everything Valuable from an MBA in 25 minutes
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 480 câu và 4664 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 26:05. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 179 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/ (danh từ) — tỉ lệ. A number representing a comparison between two named things.
- divide /dɪˈvaɪd/ (động từ) — chia. To split or separate (something) into two or more parts.
- minus /ˈmaɪ.nəs/ — trừ. Made less or reduced by (followed by an expression of number or quantity).
- versus /ˈvɝsəs/ — đối, đối đầu. Against; in opposition to.
- equity /ˈɛk.wɪ.ti/ (danh từ) — sự bình đẳng. Fairness, impartiality, or justice as determined in light of "natural law" or "natural right".
- translation /tɹænzˈleɪʃən/ (danh từ) — sự thông dịch, phiên dịch. The conversion of text from one language to another.
- discount /ˈdɪskaʊnt/ (danh từ) — bớt giá, sự bớt. A reduction in price.
- buyer /ˈbaɪ.əɹ/ (danh từ) — người mua, khách mua. A person who makes one or more purchases.
- formula /ˈfɔː.mjʊ.lə/ (danh từ) — công thức. Any mathematical rule expressed symbolically.
- beta /ˈbeɪtə/ (danh từ) — bêta. The second letter of the Greek alphabet (Β, β), preceded by alpha (Α, α) and followed by gamma, (Γ, γ). In modern Greek it represents the voiced labiodental…
- mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ (danh từ) — toán học. An abstract representational system studying numbers, shapes, structures, quantitative change and relationships between them.
- congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/ — chúc mừng, xin chúc mừng. Expressing praise and approval, expressing approbation.
- probability /ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/ (danh từ) — xác suất, khả năng. The state of being probable.
- compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
- economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ (danh từ) — kinh tế học. The study of resource and wealth allocation, consumption, and distribution, of capital and investment, and of management of the factors of production.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go up (động từ) — lên. To move upwards.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
- go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.
- pay back /peɪ bæk/ (động từ) — trả. To pay (a debt or the lender) so as to provide the entire amount of money owed.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 63 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, breathe /bɹiːð/, gather /ˈɡæðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/, translation /tɹænzˈleɪʃən/, promotion /pɹəˈmoʊʃn̩/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, sheet /ʃit/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, liability /laɪəˈbɪlɪti/, probability /ˌpɹɑ.bəˈbɪl.ə.ti/, economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ratio, divide, minus.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you want the whole thing, you'll have |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being roasted · can't be measured · are allowed |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have you ever done · you've figured · we've marketed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | human, which means · category, which is · friend who misinterpreted |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.








![Harvard Professor reveals the Science of Happiness in 15 minutes | Arthur Brooks [ARC 2025]](https://img.youtube.com/vi/w8a0T5XLrXc/mqdefault.jpg)



