Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Financial Analysis Fundamentals | Course Module
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 163 câu và 2302 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 16:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/ (danh từ) — tỉ lệ. A number representing a comparison between two named things.
- calculate /ˈkælkjʊleɪt/ (động từ) — tính toán, tính. To determine the value of something or the solution to something by a mathematical process.
- sheet /ʃit/ (danh từ) — tờ. A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper.
- calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn̩/ (danh từ) — tính toán. The act or process of calculating.
- equity /ˈɛk.wɪ.ti/ (danh từ) — sự bình đẳng. Fairness, impartiality, or justice as determined in light of "natural law" or "natural right".
- insight /ˈɪnsaɪ̯t/ (danh từ) — sự sáng suốt. A sight or view of the interior of anything; a deep inspection or view; introspection; frequently used with into.
- pyramid /ˈpɪɹ.ə.mɪd/ (danh từ) — kim tự tháp. An ancient massive construction with a square or rectangular base and four triangular sides meeting in an apex, such as those built as tombs in Egypt or as…
- compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
- output /ˈaʊtpʊt/ (danh từ) — đầu ra. Production; quantity produced, created, or completed.
- adjustment /əˈd͡ʒʌst.mənt/ (danh từ) — sự điều chỉnh. The action of adjusting something.
- shareholder /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/ (danh từ) — cổ đông, người có cổ phần. One who owns shares of stock in a corporation.
- relative /ˈɹɛl.ə.tɪv/ (danh từ) — họ hàng, người thân. Someone connected by blood, marriage, or adoption; someone in the same family.
- principle /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ (danh từ) — nguyên lí, nguyên tắc. A fundamental assumption, fundamental law or guiding belief.
- generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ (động từ) — sinh ra, gây ra. To bring into being; give rise to.
- inform /ɪnˈfɔɹm/ (động từ) — thông báo. To communicate knowledge to.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- zoom in /ˌzuːm ˈɪn/ (động từ) — phóng to. To increase the focal length of a zoom lens in order to obtain a magnified image, or a close-up.
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 30 dạng rút gọn, ví dụ we'll, I'm, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/, sheet /ʃit/, calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn̩/, benchmark /ˈbɛn(t)ʃmɑːk/, shareholder /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: comprehensive /ˌkɑm.pɹəˈhɛn.sɪv/, accuracy /ˈæk.jɚ.ə.si/, stability /stəˈbɪlɪti/, competitor /kəmˈpɛt.ɪ.tɚ/, efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ratio, calculate, sheet.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be equipped · is called · is derived |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've collected · has earned · has generated |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | year, which is · tax, which is · calculations, which is |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











