Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Growth Mindset (3 of 5) | Social Emotional Learning for kids

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Chapter 3: Katie discovers the incredible power of YET.
Chương 3: Katie khám phá ra sức mạnh đáng kinh ngạc của từ CHƯA.
2
Our story begins with Katie, a friendly monster who loved being the smartest one in class.
3
Until one day, when something unsettling happened.
4
It was Katie's favorite time of the day, science class.
Đó là thời điểm yêu thích nhất trong ngày của Katie, giờ học khoa học.
5
She was always the best at science.
6
But today, something was different.
7
Everyone was having a great time working on a fun project.
8
But Katie just didn't get it.
9
you She started to ask for help, But then she had a frightening thought.
10
Thank you.
11
If she asked for help, everyone would see she really wasn't so smart after all.
12
She decided to keep quiet and pretend everything was okay.
13
A little while later, Katie was sitting at lunch, feeling glum, when Mojo stopped by.
14
"Katy, you're a genius !" said Mojo.
15
"Um, what?" said Katie.
16
"I was working on this project today," said Mojo, "and I got stuck.
17
Normally I would just give up and start throwing paper airplanes.
18
But then I remembered what you said about how your brain is like a muscle.
19
And I thought, 'Hey, it's not like I can't do this.
20
I just can't do it yet.' you figure it out.
21
So we worked on it together and now we have the sweetest volcano you've ever seen.
22
That's great Mojo, said Katie, but Weren't you embarrassed to ask for help?
23
No way!
24
Why would I be embarrassed when I could be learning something new?
25
Well, Katie couldn't believe it.
26
She'd been teaching Mojo all about the brain.
27
But maybe it was time she learned a lesson from him.
28
Hmm.
29
What do you think?
30
Can Katie learn something from Mojo?
31
Now that's an interesting question indeed.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Growth Mindset”. Video này có 31 câu và 280 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:20. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 120 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
embarrassed tính từ/ɪmˈbæɹ.əst/xấu hổ, bối rối
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
muscle danh từ/ˈmʌs.əl/cơ, bắp thịt
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
genius danh từ/ˈd͡ʒin.jəs/thiên tài
airplane danh từ/ˈɛɹˌpleɪ̯n/máy bay, tàu bay
volcano danh từ/vɑlˈkeɪ.noʊ/núi lửa, hoả diệm sơn
frighten động từ/ˈfɹaɪ.tən/làm hoảng sợ
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
chapter danh từ/ˈt͡ʃæptɚ/chương
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
incredible tính từ/ɪŋˈkɹɛdəbəl/khó tin
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas having · was sitting · was working
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe smartest · the best · the sweetest
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingloved being · start throwing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ can't, couldn't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/, pretend /pɹəˈtɛnd/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genius /ˈd͡ʒin.jəs/, teach /ˈtiːt͡ʃ/, lunch /lʌnt͡ʃ/, chapter /ˈt͡ʃæptɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/, chapter /ˈt͡ʃæptɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như embarrassed, lesson, muscle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →