Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to Ask for a Table at a Restaurant | English Conversation

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Excuse me, do you have a table for two?
Xin lỗi, quý vị có bàn cho hai người không?
2
All our tables are occupied right now.
Tất cả các bàn của chúng tôi hiện đang có khách.
3
Do you have a reservation?
Quý khách có đặt chỗ trước không?
4
Oh no!
Ôi không!
5
Should we have made one?
Chúng ta đáng lẽ nên làm một cái chứ?
6
We recommend it, especially on weekends.
7
I see.
8
How long would the wait be?
9
About 30 minutes.
10
Hmm, I'm pretty hungry.
11
But the food smells amazing.
12
Okay, let's wait.
13
Great!
14
What name should I put on the waiting list?
15
Lucas, thank you.
16
30 minutes for good food?
17
I think we can survive.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “How to Ask for a Table at a Restaurant”. This video has 17 sentences and 78 words to shadow. The speech runs for 0:28. 6 of its 17 sentences are questions, so it is good practice for question intonation and short answers.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
hungry adjective/ˈhʌŋ.ɡɹi/Affected by hunger; having the physical need for food.
reservation noun/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/The act of reserving, withholding or keeping back.
occupy verb/ˈɑkjəpaɪ/To fill.
recommend verb/ˌɹɛkəˈmɛnd/To bestow commendation on; to represent favorably; to suggest, endorse or encourage as an appropriate choice.
excuse verb/ɪksˈkjuz/To forgive; to pardon; to overlook.
survive verb/sɚˈvaɪv/Of a person, to continue to live; to remain alive.
smell verb/smɛl/To sense a smell or smells.
weekend noun/ˈwiˌkɛnd/The break in the working week, usually two days including the traditional holy or sabbath day. Thus in Western countries, Saturday and Sunday.

Sentences worth repeating

Short, complete lines from the video that you can reuse in everyday conversation:

  • Excuse me, do you have a table for two?
  • Do you have a reservation?
  • Should we have made one?
  • What name should I put on the waiting list?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave made
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare occupied
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmShould we have · should I put

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like hungry, reservation, occupy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →