Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Ordering at the restaurant – A1 English Listening Test

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

43 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, are you ready to order?
Xin chào, quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?
2
I am. Are you?
Tôi là vậy. Còn bạn thì sao?
3
Yes, I think so.
Vâng, tôi nghĩ vậy.
4
What is the soup of the day, please?
Xin cho biết hôm nay có món súp gì ạ?
5
It's spicy carrot soup.
Đây là súp cà rốt cay.
6
Hmm, no, I don't want that.
Ừm, không, tôi không muốn điều đó.
7
I'll start with the mushrooms, please.
Cho tôi bắt đầu với món nấm nhé.
8
And after that, can I have the chicken?
Và sau đó, tôi có thể lấy phần gà không?
9
Sure.
Chắc chắn rồi.
10
And would you like potatoes, chips or rice with your chicken?
Quý khách muốn ăn kèm khoai tây luộc, khoai tây chiên hay cơm với món gà của mình ạ?
11
I'll have rice, please.
Cho tôi một phần cơm nhé.
12
Potatoes and chips are too heavy.
Khoai tây và khoai tây chiên quá nhiều tinh bột.
13
Fine.
Được thôi.
14
And you, sir?
Còn ông thì sao, thưa ông?
15
Hmm, I'd like the tomato and bean salad to start, please.
Ừm, cho tôi xin bắt đầu với món salad cà chua và đậu nhé.
16
Sure, and for your main course?
17
Er, the bacon burger, please.
18
Can I have it without cheese?
19
No cheese, sure.
20
And what would you like to drink?
21
A beer for me, please.
22
Really?
23
You usually have wine.
24
That's true, but I don't want that today.
25
Hmm, I'll have a beer too.
26
And could we have some water too?
27
Sure, I'll bring your drinks in a moment.
28
How was your meal?
29
Delicious, thank you.
30
Would you like dessert?
31
The menu is on the wall over there.
32
Yes, I'd love one, but, hmm, I can't decide.
33
The white chocolate cake or the orange cheesecake?
34
Well, I know what I want.
35
Apple pie?
36
Sure.
37
With cream or ice cream?
38
Ice cream, please.
39
No problem.
40
And have you decided?
41
Well, I had orange cheesecake last time I was here, so I'll have the white chocolate cake this time.
42
Great.
43
I'll bring them for you soon.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Ordering at the restaurant – A1 English Listening Test”. Video này có 43 câu và 234 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:28. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 159 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 17 trong 43 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
bacon danh từ/ˈbeɪ.kən/thịt muối, thịt lợn muối xông khói
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
spicy tính từ/ˈspaɪsi/cay
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
cheesecake danh từ/ˈt͡ʃizˌkeɪk/bánh kem, bánh pho mát

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Hmm, no, I don't want that.
  • I'll start with the mushrooms, please.
  • Sure, and for your main course?
  • Can I have it without cheese?
  • That's true, but I don't want that today.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'll, don't, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, mushroom /ˈmʌʃˌɹuːm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, cheesecake /ˈt͡ʃizˌkeɪk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salad /ˈsæl.əd/, carrot /ˈkæɹət/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chip /t͡ʃɪp/, soup /sup/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, salad /ˈsæl.əd/, dessert /dɪˈzɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chip, soup, potato.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →