Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to bake a cake in English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

117 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
To bake a cake, you first need to break the eggs.
2
Break.
3
Okay.
4
What are you doing?
5
You said, break the eggs.
6
Break them gently.
7
Oh, you mean crack the eggs.
8
Crack the eggs.
9
Crack.
10
Hi guys.
11
My name is Giovanna and in this video, I will teach you English while baking a delicious cake.
12
Come with me.
13
Why can't I say break?
14
Because break is used for when something is fully damaged.
15
snapped or in pieces like a broken plate or bone.
16
Oh, I think it's better if we take a look at the receipt.
17
This one?
18
What for?
19
No, I mean the...
20
Oh, you mean the recipe, the instructions for making the cake.
21
If you say receipt, you're talking about a document showing proof of payment.
22
Okay, here.
23
To make a strawberry cake, the recipe says we need one cup of water.
24
Bye.
25
one cup of water Thank you.
26
Check.
27
1 /3 cup of vegetable oil.
28
1 /3 cup.
29
This is 1 /3 cup.
30
vegetable oil and three eggs okay but first we need to put oil in this thing grease the pan
31
Grease the pan.
32
Okay.
33
check check now i will heat the oven to 350 degrees
34
fahrenheit farin what fahrenheit fahrenheit fahrenheit is a temperature scale used mainly in the united states
35
and a few other countries it's different from celsius
36
which is more common in most parts of the world 350 degrees fahrenheit equals about 180 degrees Celsius,
37
if that's more familiar.
38
Oh, Fahrenheit Celsius.
39
Got it.
40
Now use that mixer thing to mix everything.
41
This is a stand mixer.
42
stand mixer because it stands by itself.
43
So I will mix the ingredients using my stand mixer.
44
So mix the ingredients and put the cake mess in the other things.
45
You mean add the cake mix?
46
This is the cake mix.
47
I will also add the oil. and the water.
48
Thank you.
49
The recipe says to beat it in the mixer on medium speed for a few minutes.
50
What's that thing?
51
A tablet?
52
It's called the iFlytech AI Note Air 2 and I use it for everything.
53
Taking notes,
54
scanning documents and writing.
55
I even scanned the cake recipe from the box, and now I can cross out each step as I go.
56
wow i think my students also need something like this it's wonderful
57
if you want to make your life much easier i have
58
placed the link to iflytech ai note air 2 in the
59
description below big thanks to iflytech for sponsoring this video let's mix the ingredients on medium speed for two minutes
60
Great!
61
What is the next step in this recipe?
62
Put the mess in the baking pan?
63
Mass.
64
Mass is like the weight of something and also the name of the main service in the Catholic Church.
65
If you're talking about this, this is the batter.
66
Batter.
67
Okay.
68
Cake batter is the wet mixture you get after mixing all the ingredients.
69
It's what you pour into the pan before baking the cake.
70
Okay, and now?
71
Now I have to preheat the oven.
72
Preheat?
73
I have to heat the oven before putting the cake in.
74
Oh, for some minutes, right?
75
For a few minutes, actually.
76
Some minutes is not an amount of time, but a noun phrase.
77
For example, others, but you can say "bake the cake for some minutes".
78
Okay, and how many time to bake it?
79
You should say how long should we bake it for?
80
How long should we bake it for?
81
According to this chart, it depends on the size of our baking pan.
82
My pan is 13 by 9 inches or about 33 by 23 If you use centimeters instead of inches,
83
So we have to cook it for 26 to 31 minutes?
84
Correct.
85
But before you remove the cake, you have to put a stick in.
86
Stick?
87
This?
88
Whoa!
89
No, I mean those things we use to clean the teeth.
90
Oh, a toothpick.
91
Yes, insert a toothpick and if it comes out clean, the cake is ready.
92
Okay.
93
It's still under baked.
94
Yeah, let's wait a bit more.
95
I think it's ready now.
96
Put on some gloves and grab it.
97
Oh.
98
uh okay um no no no no i mean those gloves
99
for for food oh not gloves um oven mitts oven mitts okay
100
wow now we need to put the cover cover uh this no the delicious cover on it oh uh the the
101
This is the frosting.
102
It's made with whipped cream.
103
Remember that frosting is only for thick spreads like whipped cream.
104
But you can call anything that goes on top of the cake the topping.
105
Okay, let's put the frosting.
106
If you use the verb put, you need to have a preposition.
107
Like, let's put the frosting on the cake.
108
Let's put the frosting on the cake.
109
It won't make sense if you don't use a preposition.
110
You can also say "frost the cake".
111
Frost the cake.
112
I'm frosting the cake.
113
Frosting the cake.
114
Oh, it's so delicious.
115
Yeah, you can say it's yummy. So good.
116
Yummy, tasty, delicious.
117
Well, and subscribe to my channel.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video "Cách làm bánh" không chỉ giúp bạn học từ vựng liên quan đến nấu ăn mà còn là cơ hội tuyệt vời để thực hành kỹ năng nói tiếng Anh của mình. Khi bạn làm theo hướng dẫn trong video, bạn sẽ được nghe cách phát âm tự nhiên và cách kết hợp các từ trong một ngữ cảnh cụ thể. Việc thực hành shadowing tiếng anh với video này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ và tự tin hơn khi giao tiếp. Bằng cách bắt chước cách diễn đạt và nhấn âm của người nói, bạn sẽ truyền tải ý tưởng của mình một cách rõ ràng hơn. Chương trình học sẽ cảm thấy thú vị hơn khi bạn kết hợp sự sáng tạo trong bếp với việc học tập.

Cấu trúc ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, người nói sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp hữu ích, chẳng hạn như:

  • Break the eggs: Câu này minh họa cách sử dụng động từ "break" trong ngữ cảnh cụ thể, như "bẻ trứng". Tuy nhiên, từ "break" còn có nghĩa khác khi nói về sự hỏng hóc.
  • Grease the pan: Cách diễn đạt này cho thấy hành động cụ thể trong quá trình nấu ăn. Đây là cách để hướng dẫn người khác thực hiện một nhiệm vụ.
  • Mix the ingredients: Việc sử dụng động từ "mix" để chỉ ra cách kết hợp các thành phần cũng là một cách thể hiện bản thân rõ ràng trong giao tiếp.
  • Heat the oven to 350 degrees Fahrenheit: Cấu trúc này rất quan trọng khi bạn cần chỉ định nhiệt độ một cách chính xác. Hãy chú ý đến sự khác biệt giữa Fahrenheit và Celsius.

Bằng cách thực hành với những biểu thức này, bạn sẽ có thể giao tiếp hiệu quả hơn trong cả những tình huống hàng ngày lẫn những cuộc nói chuyện liên quan đến nấu nướng.

Những cạm bẫy phát âm phổ biến

Video chứa một số từ và cụm từ mà người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi phát âm:

  • Crack: Dễ bị nhầm lẫn với từ "break", tuy nhiên, "crack" thường được sử dụng để chỉ việc làm nứt hoặc vỡ đồ vật một cách nhẹ nhàng.
  • Fahrenheit: Đây là một từ có thể khiến người học cảm thấy khó khăn trong việc phát âm chính xác. Lưu ý cách nhấn âm trong từ này để nói không bị lúng túng.
  • Recipe: Đây là từ được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh nấu nướng và thường có thể bị nhầm lẫn với "receipt", vì vậy hãy chú ý đến cách nhấn âm và ngữ nghĩa.

Việc thực hành phát âm những từ này qua video không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách trôi chảy mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên của bạn. Hãy thử sử dụng phần mềm shadowing để luyện tập cùng video này và phát triển kỹ năng nói của bạn một cách hiệu quả.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould say · should we bake
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to break · need to put · have to preheat
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill teach · will heat · will mix
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · you're talking · I'm frosting

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →