Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: I gave 16 Editors 48hours to Create the Best Edit!
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 303 câu và 3261 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:36. Người nói nói nhanh, khoảng 209 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- edit /ˈɛdɪt/ (động từ) — biên tập, chỉnh sửa. To change a text, or a document.
- animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ (danh từ) — hoạt hình, hoạt họa. The act of animating, or giving life or spirit.
- hire /ˈhaɪɹ/ (động từ) — thuê, mướn. To obtain the services of in return for fixed payment.
- beginner /bəˈɡɪnɚ/ (danh từ) — người bắt đầu, người mới học. Someone who is just starting at something, or has only recently started.
- hook /hʊk/ (danh từ) — móc. A rod bent into a curved shape, typically with one end free and the other end secured to a rope or other attachment.
- goodness /ˈɡʊdnəs/ (danh từ) — lòng tốt. The state or characteristic of being good.
- bore /boɹ/ (động từ) — khoan, đục. To inspire boredom in somebody.
- gray /ɡɹeɪ/ (tính từ) — (màu) xám, hoa râm. Of a color between black and white, having neutral hue and intermediate brightness.
- deadline /ˈdɛdˌlaɪn/ (danh từ) — hạn chót, hạn. A time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
- announcement /əˈnaʊns.mənt/ (danh từ) — thông báo. An act of announcing, or giving notice.
- announce /əˈnaʊn(t)s/ (động từ) — thông báo. To give public notice of, especially for the first time; to make known.
- retire /ɹəˈtaɪɹ/ (động từ) — về hưu, hồi hưu. To stop working on a permanent basis, usually because of old age or illness.
- creativity /kri.eɪˈtɪv.ᵻ.ti/ (danh từ) — óc sáng tạo, tính sáng tạo. The ability to use imagination to produce a novel idea or product.
- font /fɑnt/ (danh từ) — phông, phông chữ. In metal typesetting, a set of type sorts in one size.
- shadow /ˈʃædəʊ̯/ (danh từ) — bóng, bóng tối. A dark image projected onto a surface where light (or other radiation) is blocked by the shade of an object.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
- check out (động từ) — tính tiền, trả phòng. To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 72 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/, caption /ˈkæp.ʃən/, transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, shadow /ˈʃædəʊ̯/, harsh /ˈhɑɹʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/, creativity /kri.eɪˈtɪv.ᵻ.ti/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, incorporate /ɪŋˈkɔɹ.pɚ.eɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như edit, animation, hire.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | he's only been editing · has only been learning · have you been editing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've ever seen · have ever seen · has been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | were submitted · were created · being transitioned |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | here, which was · place which were · person who came |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












