Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Listening Section-3(Planning a presentation on nanotechnology) with answers
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 81 câu và 844 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:30. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- slide /ˈslaɪ̯d/ (danh từ) — cầu trượt, cầu tuột. An item of play equipment that children can climb up and then slide down again.
- topic /ˈtɑpɪk/ (danh từ) — chủ đề. A subject; a theme; a category or general area of interest.
- ignore /ɪɡˈnɔː/ (động từ) — lơ, lờ. To deliberately not listen or pay attention to.
- thin /ˈθɪn/ (tính từ) — mỏng, mảnh. Having little thickness or extent from one surface to its opposite.
- occasionally /əˈkeɪʒənəli/ (trạng từ) — đôi khi. On occasion: at relatively infrequent intervals, from time to time, sometimes.
- experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/ (danh từ) — thí nghiệm. A test under controlled conditions made to either demonstrate a known truth, examine the validity of a hypothesis, or determine the efficacy or likelihood of…
- suitable [ˈsjuː.tə.bɫ̩] (tính từ) — phù hợp, thích hợp. Having sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
- summary /ˈsʌm.ə.ɹi/ (danh từ) — tóm tắt. An abstract or a condensed presentation of the substance of a body of material.
- laptop /ˈlæp.tɑp/ (danh từ) — máy tính xách tay, láp-tóp. A laptop computer.
- scratch /skɹæt͡ʃ/ (động từ) — gãi. To rub a surface with a sharp object, especially by a living creature to remove itching with nails, claws, etc.
- motorcycle /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/ (danh từ) — xe mô tô, mô tô. An open-seated motor vehicle with handlebars instead of a steering wheel, and having two (or sometimes three) wheels.
- helmet /ˈhɛlmɪt/ (danh từ) — mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm. A hard, protective head covering, typically part of armour.
- tutor /ˈtjuːtəː/ (danh từ) — gia sư. One who teaches another (usually called a student, learner, or tutee) in a one-on-one or small-group interaction.
- tailor /ˈteɪlɚ/ (danh từ) — thợ may. A person who makes, repairs, or alters clothes professionally, especially suits and men's clothing.
- nanotechnology /ˌnænoʊtɛkˈnɑləd͡ʒi/ (danh từ) — công nghệ nano. The science and technology of creating nanoparticles and of manufacturing machines which have sizes within the range of nanometres (1–100 nm).
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I'll, aren't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, exploration /ˌɛkspləˈɹeɪʃən/, rubbish /ˈɹʌbɪʃ/, fascination /fæsɪˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, difficulty /ˈdɪfɪkəlti/, exploration /ˌɛkspləˈɹeɪʃən/, motorcycle /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như slide, topic, ignore.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've read · I've been allocated · you've made |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | I've been allocated · being applied · been involved |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






























