Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: If You Don’t Pray, You Won’t Live

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
We don't pray very much.
Chúng tôi không cầu nguyện nhiều lắm.
2
Pray at meals, maybe, unless we're still stuck at the adolescent stage that thinks good habits are legalism.
Có lẽ là cầu nguyện trước bữa ăn, trừ khi chúng ta vẫn còn mắc kẹt ở giai đoạn vị thành niên mà cứ nghĩ những thói quen tốt là sự khắt khe theo luật lệ.
3
We may whisper prayers before a tough meeting that we're walking into.
Chúng ta có thể thì thầm những lời cầu nguyện trước khi bước vào một cuộc họp khó khăn.
4
We may throw him a kiss as we crawl into bed.
Chúng ta có thể gửi cho anh ấy một cái hôn khi chúng ta trườn lên giường ngủ.
5
But we don't set aside significant,
Nhưng chúng ta không dành riêng một khoản đáng kể,
6
regular, daily, discipline time to pray in those ways much.
Hãy dành thời gian đều đặn mỗi ngày để thực hành việc cầu nguyện theo những cách đó một cách có kỷ luật.
7
And we don't think it's worth it to meet with others to pray by and large.
8
And we wonder, why is my faith weak?
9
Why is my hope feeble?
10
Why is my passion for Christ small?
11
I hate the devil.
12
I hate the the way he's killing some of you by persuading you,
13
it's legalistic to do regular set-aside disciplined praying.
14
I hate the devil and the way he's killing you.
15
Telling you that it is legalistic to be as regular in your prayers as you are in eating your food,
16
in sleeping, in internet use.
17
Oh, we struggle with those, don't we?
18
If we don't eat, we starve.
19
If we don't drink, we die of thirst.
20
If we don't exercise a muscle, it atrophies.
21
If we don't breathe, we suffocate.
22
And just as there are physical means of life, There are spiritual means of grace.
23
It's so simple.
24
And so many of you are trying to live your life without breathing.
25
Eating.
26
Drinking.
27
Exercising.
28
And you wonder, what's wrong?
29
It's your fault!
30
It is fault.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “If You Don’t Pray, You Won’t Live”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: pray, regular, hate. Video này có 30 câu và 239 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:04. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 5 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
prayer danh từ/pɹɛɚ/kinh cầu nguyện, kinh nguyện
devil danh từ/ˈdɛvəl/ma, quỷ
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
discipline danh từ/ˈdɪsəplɪn/kỉ luật
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
muscle danh từ/ˈmʌs.əl/cơ, bắp thịt
passion danh từ/ˈpæʃən/đam mê
habit danh từ/ˈhæb.ɪt/thói quen
persuade động từ/pə(ɹ)ˈsweɪd/thuyết phục
thirst danh từ/θɝst/khát
starve động từ/stɑɹv/chết đói
suffocate động từ/ˈsʌfəkeɪt/ngạt, ngạt thở

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • We don't pray very much.
  • Why is my hope feeble?
  • Oh, we struggle with those, don't we?
  • If we don't eat, we starve.
  • If we don't exercise a muscle, it atrophies.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, thirst /θɝst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: thirst /θɝst/, adolescent /ˌæd.əˈlɛs.ənt/, starve /stɑɹv/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: passion /ˈpæʃən/, habit /ˈhæb.ɪt/, adolescent /ˌæd.əˈlɛs.ənt/, atrophy /ˈæt.ɹə.fi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: habit /ˈhæb.ɪt/, persuade /pə(ɹ)ˈsweɪd/, thirst /θɝst/, adolescent /ˌæd.əˈlɛs.ənt/, starve /stɑɹv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pray, prayer, devil.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →