Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Imagine Dragons - Bad Liar (Lyrics)

Đang tạo bài học...
1
Hush my dear, it's been a difficult year And terrors don't prey on innocent victims Trust me darling,
2
trust me darling It's been a love this year,
3
I'm a man in three fears You take me faith,
4
I'll be out tears Trust me darling,
5
trust me darling Look me in the eyes,
6
tell me what you see Perfect paradise,
7
tearing at the seams I wish I could escape,
8
I don't wanna pick Wish I could erase, thinking I believe But I'm a bad liar,
9
bad liar Now you know,
10
now you know I'm a bad liar,
11
bad liar Now you know that you're free to go
12
All my dreams never mean one thing Cause happiness lies in the diamond ring Oh,
13
I've been asking, oh, I've been asking for problems,
14
problems, problems I'll wage my war on the world inside I'll take my gun to the enemy's side Oh,
15
I've been asking, oh, I've been asking for problems,
16
problems Look me in the eyes,
17
tell me what you see Perfect paradise,
18
tearing at the seams I wish I could escape,
19
I don't wanna think Wish I could erase, make you happy But I'm a bad liar,
20
bad liar Now you know,
21
now you know I'm a bad liar,
22
bad liar Now you know,
23
you're free to go I can't be,
24
I can't be, I can't be what you want me to be Believe me this one time,
25
believe me I'm a bad liar,
26
bad liar Down you go,
27
down you go I'm a bad liar, bad liar Now you know,
28
you're free to go Oh
29
Please believe me, please believe me

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 271 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:54. Người nói nói chậm, khoảng 70 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
liar danh từ/ˈlaɪ.ɚ/kẻ nói dối, kẻ nói láo
tear động từ/tɛɹ/xé
paradise danh từ/ˈpæɹədaɪs/thiên đường
erase động từ/ɪˈɹeɪs/xóa
innocent tính từ/ˈɪnəsənt/trong sạch
happiness danh từ/ˈhæpinɪs/hạnh phúc
wage danh từ/weɪd͡ʒ/lương
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
terror danh từ/ˈtɛɹɚ/sự khiếp
prey danh từ/pɹeɪ/mồi

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 25 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như liar, tear, paradise.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been asking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · I'll wage

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →